Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XOF sang EGP

1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XOF = 0,09584 EGP1 EGP = 10,434 XOFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08946
Cao nhất
0,09584
Trung bình
0,09112
Thay đổi
+6,57%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,09584+0,00177 · +1,88%
26 thg 10, 20260,09407−0,00023 · −0,24%
25 thg 10, 20260,0943+0,00023 · +0,24%
24 thg 10, 20260,09408−0,00046 · −0,49%
23 thg 10, 20260,09454+0,00133 · +1,43%
22 thg 10, 20260,0932−0,00008 · −0,09%
21 thg 10, 20260,09329+0,00001 · +0,01%
20 thg 10, 20260,09328+0,00184 · +2,01%
19 thg 10, 20260,09143−0,00016 · −0,18%
18 thg 10, 20260,0916+0,00051 · +0,56%
17 thg 10, 20260,09108−0,00046 · −0,51%
16 thg 10, 20260,09155+0,00068 · +0,74%
15 thg 10, 20260,09087+0,00060 · +0,66%
14 thg 10, 20260,09027+0,00054 · +0,60%
13 thg 10, 20260,08973−0,00005 · −0,06%
12 thg 10, 20260,08978+0,00031 · +0,34%
11 thg 10, 20260,08948−0,00001 · −0,01%
10 thg 10, 20260,08948−0,00024 · −0,27%
9 thg 10, 20260,08973+0,00027 · +0,30%
8 thg 10, 20260,08946−0,00011 · −0,12%
7 thg 10, 20260,08957−0,00007 · −0,07%
6 thg 10, 20260,08964−0,00012 · −0,13%
5 thg 10, 20260,08976−0,00003 · −0,03%
4 thg 10, 20260,08978+0,00020 · +0,23%
3 thg 10, 20260,08958−0,00017 · −0,19%
2 thg 10, 20260,08975+0,00006 · +0,07%
1 thg 10, 20260,08969−0,00032 · −0,35%
30 thg 9, 20260,09001−0,00014 · −0,16%
29 thg 9, 20260,09015+0,00030 · +0,33%
28 thg 9, 20260,08985−0,00008 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 100 XOF9,58 EGP
  • 500 XOF47,92 EGP
  • 1.000 XOF95,84 EGP
  • 2.500 XOF239,6 EGP
  • 5.000 XOF479,2 EGP
  • 10.000 XOF958,39 EGP
  • 50.000 XOF4.791,96 EGP
  • 100.000 XOF9.583,93 EGP
  • 10 EGP104,34 XOF
  • 50 EGP521,71 XOF
  • 100 EGP1.043,41 XOF
  • 500 EGP5.217,07 XOF
  • 1.000 EGP10.434,14 XOF
  • 5.000 EGP52.170,69 XOF
  • 10.000 EGP104.341,38 XOF
  • 50.000 EGP521.706,88 XOF
  • 100.000 EGP1.043.413,76 XOF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XOF sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XOF = 0,09584 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 10,434 XOF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XOF sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,57%: thấp nhất 0,08946, cao nhất 0,09584, trung bình 0,09112 EGP cho 1 XOF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.