Tỷ giá EGP sang VUV
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 2,151 VUV1 VUV = 0,46499 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,151
- Cao nhất
- 2,309
- Trung bình
- 2,258
- Thay đổi
- −6,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,151 | −0,007 · −0,31% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,157 | +0,002 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,155 | −0,033 · −1,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,188 | +0,005 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,183 | −0,004 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,187 | −0,052 · −2,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,239 | +0,008 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,231 | −0,017 · −0,75% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,248 | +0,005 · +0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,243 | −0,007 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,25 | −0,005 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,255 | −0,004 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,259 | −0,023 · −1,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,282 | −0,002 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,285 | −0,006 · −0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,291 | −0,002 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,293 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,294 | −0,002 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,296 | +0,003 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,293 | +0,005 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,288 | −0,001 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,289 | −0,002 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,291 | −0,008 · −0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,299 | −0,010 · −0,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,309 | +0,010 · +0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,299 | +0,013 · +0,55% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,287 | −0,014 · −0,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,301 | +0,008 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,293 | +0,006 · +0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,286 | −0,002 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP21,51 VUV
- 50 EGP107,53 VUV
- 100 EGP215,06 VUV
- 500 EGP1.075,3 VUV
- 1.000 EGP2.150,6 VUV
- 5.000 EGP10.753,01 VUV
- 10.000 EGP21.506,03 VUV
- 50.000 EGP107.530,14 VUV
- 100.000 EGP215.060,27 VUV
- 10 VUV4,65 EGP
- 50 VUV23,25 EGP
- 100 VUV46,5 EGP
- 250 VUV116,25 EGP
- 500 VUV232,49 EGP
- 1.000 VUV464,99 EGP
- 5.000 VUV2.324,93 EGP
- 10.000 VUV4.649,86 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang VUV hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 2,151 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,46499 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,03%: thấp nhất 2,151, cao nhất 2,309, trung bình 2,258 VUV cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.