Tỷ giá EGP sang UGX
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 79,468 UGX1 UGX = 0,01258 EGPCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 75,209
- Cao nhất
- 80,532
- Trung bình
- 77,135
- Thay đổi
- +6,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 80,52 | +0,375 · +0,47% |
| 25 thg 10, 2026 | 80,145 | −0,387 · −0,48% |
| 24 thg 10, 2026 | 80,532 | +2,876 · +3,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 77,655 | +0,341 · +0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 77,314 | +0,659 · +0,86% |
| 21 thg 10, 2026 | 76,654 | +0,156 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 76,498 | −0,998 · −1,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 77,497 | +0,082 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 77,415 | −0,216 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 77,631 | +2,001 · +2,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 75,63 | −0,889 · −1,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 76,519 | −2,035 · −2,59% |
| 14 thg 10, 2026 | 78,554 | −0,350 · −0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 78,905 | +1,684 · +2,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 77,221 | −0,143 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 77,364 | −0,006 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 77,371 | −0,634 · −0,81% |
| 9 thg 10, 2026 | 78,004 | +0,592 · +0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 77,412 | +0,113 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 77,299 | +0,620 · +0,81% |
| 6 thg 10, 2026 | 76,679 | +0,917 · +1,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 75,762 | −0,494 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 76,256 | −0,214 · −0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 76,471 | +0,878 · +1,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 75,593 | +0,139 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 75,454 | +0,220 · +0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 75,233 | +0,024 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 75,209 | −0,452 · −0,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 75,662 | +0,057 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 75,604 |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP794,68 UGX
- 50 EGP3.973,38 UGX
- 100 EGP7.946,75 UGX
- 500 EGP39.733,76 UGX
- 1.000 EGP79.467,52 UGX
- 5.000 EGP397.337,61 UGX
- 10.000 EGP794.675,21 UGX
- 50.000 EGP3.973.376,06 UGX
- 100.000 EGP7.946.752,12 UGX
- 100 UGX1,26 EGP
- 500 UGX6,29 EGP
- 1.000 UGX12,58 EGP
- 2.500 UGX31,46 EGP
- 5.000 UGX62,92 EGP
- 10.000 UGX125,84 EGP
- 50.000 UGX629,19 EGP
- 100.000 UGX1.258,38 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang UGX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 79,468 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,01258 EGP. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,50%: thấp nhất 75,209, cao nhất 80,532, trung bình 77,135 UGX cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.