Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang TJS

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Somoni Tajikistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,16719 TJS1 TJS = 5,981 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,16624
Cao nhất
0,17843
Trung bình
0,17451
Thay đổi
−6,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,16719+0,00095 · +0,57%
23 thg 10, 20260,16624−0,00317 · −1,87%
22 thg 10, 20260,16942+0,00026 · +0,15%
21 thg 10, 20260,16916−0,00017 · −0,10%
20 thg 10, 20260,16933−0,00294 · −1,71%
19 thg 10, 20260,17227−0,00049 · −0,29%
18 thg 10, 20260,17277−0,00058 · −0,33%
17 thg 10, 20260,17334+0,00086 · +0,50%
16 thg 10, 20260,17248−0,00116 · −0,67%
15 thg 10, 20260,17365−0,00110 · −0,63%
14 thg 10, 20260,17474−0,00058 · −0,33%
13 thg 10, 20260,17532+0,00027 · +0,16%
12 thg 10, 20260,17505−0,00119 · −0,68%
11 thg 10, 20260,17624+0,00068 · +0,39%
10 thg 10, 20260,17556−0,00022 · −0,13%
9 thg 10, 20260,17578−0,00027 · −0,15%
8 thg 10, 20260,17605−0,00017 · −0,10%
7 thg 10, 20260,17622+0,00068 · +0,39%
6 thg 10, 20260,17555+0,00065 · +0,37%
5 thg 10, 20260,1749−0,00145 · −0,82%
4 thg 10, 20260,17636−0,00011 · −0,06%
3 thg 10, 20260,17647−0,00010 · −0,05%
2 thg 10, 20260,17656−0,00100 · −0,56%
1 thg 10, 20260,17756+0,00070 · +0,40%
30 thg 9, 20260,17686−0,00052 · −0,29%
29 thg 9, 20260,17738−0,00099 · −0,55%
28 thg 9, 20260,17837−0,00007 · −0,04%
27 thg 9, 20260,17843+0,00054 · +0,30%
26 thg 9, 20260,1779−0,00013 · −0,08%
25 thg 9, 20260,17803

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP1,67 TJS
  • 50 EGP8,36 TJS
  • 100 EGP16,72 TJS
  • 500 EGP83,6 TJS
  • 1.000 EGP167,19 TJS
  • 5.000 EGP835,95 TJS
  • 10.000 EGP1.671,9 TJS
  • 50.000 EGP8.359,52 TJS
  • 100.000 EGP16.719,05 TJS
  • 1 TJS5,98 EGP
  • 5 TJS29,91 EGP
  • 10 TJS59,81 EGP
  • 25 TJS149,53 EGP
  • 50 TJS299,06 EGP
  • 100 TJS598,12 EGP
  • 500 TJS2.990,6 EGP
  • 1.000 TJS5.981,2 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang TJS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,16719 TJS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TJS = 5,981 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang TJS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,09%: thấp nhất 0,16624, cao nhất 0,17843, trung bình 0,17451 TJS cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.