Tỷ giá EGP sang SSP
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Bảng Nam Sudan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 104,04 SSP1 SSP = 0,0096113 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 103,89
- Cao nhất
- 110,39
- Trung bình
- 108,49
- Thay đổi
- −5,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 104,04 | −0,27 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 104,31 | +0,42 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 103,89 | −1,76 · −1,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 105,65 | +0,21 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 105,45 | −0,68 · −0,64% |
| 20 thg 10, 2026 | 106,13 | −1,54 · −1,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 107,67 | +0,10 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 107,57 | −0,61 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 108,18 | −0,23 · −0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 108,41 | −0,73 · −0,67% |
| 15 thg 10, 2026 | 109,14 | +0,26 · +0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 108,88 | −0,02 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 108,90 | −0,61 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 109,51 | −0,39 · −0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 109,90 | +0,02 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 109,88 | +0,01 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 109,87 | +0,04 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 109,83 | −0,11 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 109,94 | +0,71 · +0,65% |
| 6 thg 10, 2026 | 109,23 | +0,72 · +0,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 108,51 | −0,69 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 109,20 | −0,20 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 109,40 | +0,21 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 109,20 | −0,69 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 109,88 | +0,24 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 109,65 | −0,10 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 109,75 | −0,64 · −0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 110,39 | +0,07 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 110,32 | +0,06 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 110,26 | −0,07 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP1.040,45 SSP
- 50 EGP5.202,23 SSP
- 100 EGP10.404,45 SSP
- 500 EGP52.022,25 SSP
- 1.000 EGP104.044,5 SSP
- 5.000 EGP520.222,51 SSP
- 10.000 EGP1.040.445,02 SSP
- 50.000 EGP5.202.225,1 SSP
- 100.000 EGP10.404.450,21 SSP
- 1.000 SSP9,61 EGP
- 5.000 SSP48,06 EGP
- 10.000 SSP96,11 EGP
- 25.000 SSP240,28 EGP
- 50.000 SSP480,56 EGP
- 100.000 SSP961,13 EGP
- 500.000 SSP4.805,64 EGP
- 1.000.000 SSP9.611,27 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang SSP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 104,04 SSP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SSP = 0,0096113 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang SSP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,69%: thấp nhất 103,89, cao nhất 110,39, trung bình 108,49 SSP cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.