Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SSP sang EGP

1 Bảng Nam Sudan bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SSP = 0,0096113 EGP1 EGP = 104,04 SSPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0090591
Cao nhất
0,0096256
Trung bình
0,0092203
Thay đổi
+6,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0096113+0,0000245 · +0,26%
24 thg 10, 20260,0095868−0,0000388 · −0,40%
23 thg 10, 20260,0096256+0,0001607 · +1,70%
22 thg 10, 20260,009465−0,0000186 · −0,20%
21 thg 10, 20260,0094836+0,0000609 · +0,65%
20 thg 10, 20260,0094227+0,0001349 · +1,45%
19 thg 10, 20260,0092877−0,0000086 · −0,09%
18 thg 10, 20260,0092963+0,0000522 · +0,56%
17 thg 10, 20260,0092441+0,0000199 · +0,22%
16 thg 10, 20260,0092242+0,0000616 · +0,67%
15 thg 10, 20260,0091626−0,0000219 · −0,24%
14 thg 10, 20260,0091845+0,0000014 · +0,02%
13 thg 10, 20260,0091831+0,0000515 · +0,56%
12 thg 10, 20260,0091316+0,0000325 · +0,36%
11 thg 10, 20260,0090991−0,0000020 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0091011−0,0000004 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0091015−0,0000036 · −0,04%
8 thg 10, 20260,0091052+0,0000092 · +0,10%
7 thg 10, 20260,0090959−0,0000592 · −0,65%
6 thg 10, 20260,0091551−0,0000605 · −0,66%
5 thg 10, 20260,0092156+0,0000583 · +0,64%
4 thg 10, 20260,0091574+0,0000168 · +0,18%
3 thg 10, 20260,0091405−0,0000173 · −0,19%
2 thg 10, 20260,0091579+0,0000573 · +0,63%
1 thg 10, 20260,0091006−0,0000196 · −0,21%
30 thg 9, 20260,0091201+0,0000086 · +0,09%
29 thg 9, 20260,0091115+0,0000524 · +0,58%
28 thg 9, 20260,0090591−0,0000056 · −0,06%
27 thg 9, 20260,0090647−0,0000051 · −0,06%
26 thg 9, 20260,0090698+0,0000056 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 SSP9,61 EGP
  • 5.000 SSP48,06 EGP
  • 10.000 SSP96,11 EGP
  • 25.000 SSP240,28 EGP
  • 50.000 SSP480,56 EGP
  • 100.000 SSP961,13 EGP
  • 500.000 SSP4.805,64 EGP
  • 1.000.000 SSP9.611,27 EGP
  • 10 EGP1.040,45 SSP
  • 50 EGP5.202,23 SSP
  • 100 EGP10.404,45 SSP
  • 500 EGP52.022,25 SSP
  • 1.000 EGP104.044,5 SSP
  • 5.000 EGP520.222,51 SSP
  • 10.000 EGP1.040.445,02 SSP
  • 50.000 EGP5.202.225,1 SSP
  • 100.000 EGP10.404.450,21 SSP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SSP sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SSP = 0,0096113 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 104,04 SSP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SSP sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,03%: thấp nhất 0,0090591, cao nhất 0,0096256, trung bình 0,0092203 EGP cho 1 SSP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.