Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang SRD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Đô la Suriname hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,68156 SRD1 SRD = 1,467 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,68156
Cao nhất
0,72933
Trung bình
0,71304
Thay đổi
−6,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,68156−0,00216 · −0,32%
24 thg 10, 20260,68373+0,00206 · +0,30%
23 thg 10, 20260,68166−0,01211 · −1,74%
22 thg 10, 20260,69377+0,00262 · +0,38%
21 thg 10, 20260,69115−0,00052 · −0,08%
20 thg 10, 20260,69167−0,01633 · −2,31%
19 thg 10, 20260,708+0,00020 · +0,03%
18 thg 10, 20260,7078−0,00247 · −0,35%
17 thg 10, 20260,71027+0,00598 · +0,85%
16 thg 10, 20260,70429−0,00757 · −1,06%
15 thg 10, 20260,71186−0,00094 · −0,13%
14 thg 10, 20260,7128−0,00674 · −0,94%
13 thg 10, 20260,71954+0,00306 · +0,43%
12 thg 10, 20260,71648−0,00272 · −0,38%
11 thg 10, 20260,7192−0,00028 · −0,04%
10 thg 10, 20260,71948+0,00048 · +0,07%
9 thg 10, 20260,719−0,00278 · −0,39%
8 thg 10, 20260,72178+0,00182 · +0,25%
7 thg 10, 20260,71996+0,00077 · +0,11%
6 thg 10, 20260,71919+0,00088 · +0,12%
5 thg 10, 20260,71832−0,00306 · −0,42%
4 thg 10, 20260,72138−0,00181 · −0,25%
3 thg 10, 20260,72319+0,00169 · +0,23%
2 thg 10, 20260,7215−0,00400 · −0,55%
1 thg 10, 20260,7255+0,00159 · +0,22%
30 thg 9, 20260,7239−0,00050 · −0,07%
29 thg 9, 20260,7244−0,00381 · −0,52%
28 thg 9, 20260,72822+0,00036 · +0,05%
27 thg 9, 20260,72785+0,00028 · +0,04%
26 thg 9, 20260,72757−0,00176 · −0,24%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP6,82 SRD
  • 50 EGP34,08 SRD
  • 100 EGP68,16 SRD
  • 500 EGP340,78 SRD
  • 1.000 EGP681,56 SRD
  • 5.000 EGP3.407,81 SRD
  • 10.000 EGP6.815,62 SRD
  • 50.000 EGP34.078,08 SRD
  • 100.000 EGP68.156,16 SRD
  • 1 SRD1,47 EGP
  • 5 SRD7,34 EGP
  • 10 SRD14,67 EGP
  • 25 SRD36,68 EGP
  • 50 SRD73,36 EGP
  • 100 SRD146,72 EGP
  • 500 SRD733,61 EGP
  • 1.000 SRD1.467,22 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang SRD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,68156 SRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SRD = 1,467 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang SRD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,55%: thấp nhất 0,68156, cao nhất 0,72933, trung bình 0,71304 SRD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.