Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang SLE

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,41516 SLE1 SLE = 2,409 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,41437
Cao nhất
0,47288
Trung bình
0,43801
Thay đổi
−6,25%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,41516−0,00106 · −0,25%
24 thg 10, 20260,41622+0,00185 · +0,45%
23 thg 10, 20260,41437−0,00731 · −1,73%
22 thg 10, 20260,42168+0,00057 · +0,14%
21 thg 10, 20260,42111−0,00034 · −0,08%
20 thg 10, 20260,42145−0,00851 · −1,98%
19 thg 10, 20260,42997+0,00040 · +0,09%
18 thg 10, 20260,42956−0,00243 · −0,56%
17 thg 10, 20260,43199+0,00222 · +0,52%
16 thg 10, 20260,42977−0,02825 · −6,17%
15 thg 10, 20260,45802+0,02352 · +5,41%
14 thg 10, 20260,4345−0,00036 · −0,08%
13 thg 10, 20260,43486−0,00179 · −0,41%
12 thg 10, 20260,43665−0,00162 · −0,37%
11 thg 10, 20260,43827+0,00005 · +0,01%
10 thg 10, 20260,43822+0,00034 · +0,08%
9 thg 10, 20260,43788−0,00185 · −0,42%
8 thg 10, 20260,43973−0,03194 · −6,77%
7 thg 10, 20260,47168+0,03193 · +7,26%
6 thg 10, 20260,43974+0,00200 · +0,46%
5 thg 10, 20260,43774−0,00279 · −0,63%
4 thg 10, 20260,44054−0,00102 · −0,23%
3 thg 10, 20260,44156+0,00103 · +0,23%
2 thg 10, 20260,44053−0,03223 · −6,82%
1 thg 10, 20260,47276−0,00011 · −0,02%
30 thg 9, 20260,47288+0,03263 · +7,41%
29 thg 9, 20260,44025−0,00284 · −0,64%
28 thg 9, 20260,44308+0,00027 · +0,06%
27 thg 9, 20260,44281+0,00025 · +0,06%
26 thg 9, 20260,44256−0,00027 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP4,15 SLE
  • 50 EGP20,76 SLE
  • 100 EGP41,52 SLE
  • 500 EGP207,58 SLE
  • 1.000 EGP415,16 SLE
  • 5.000 EGP2.075,79 SLE
  • 10.000 EGP4.151,58 SLE
  • 50.000 EGP20.757,91 SLE
  • 100.000 EGP41.515,82 SLE
  • 1 SLE2,41 EGP
  • 5 SLE12,04 EGP
  • 10 SLE24,09 EGP
  • 25 SLE60,22 EGP
  • 50 SLE120,44 EGP
  • 100 SLE240,87 EGP
  • 500 SLE1.204,36 EGP
  • 1.000 SLE2.408,72 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang SLE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,41516 SLE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLE = 2,409 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang SLE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,25%: thấp nhất 0,41437, cao nhất 0,47288, trung bình 0,43801 SLE cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.