Tỷ giá EGP sang PYG
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Guarani Paraguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 104,56 PYG1 PYG = 0,0095639 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 103,71
- Cao nhất
- 114,49
- Trung bình
- 109,55
- Thay đổi
- −8,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 104,56 | −0,29 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 104,85 | +1,13 · +1,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 103,71 | −1,99 · −1,89% |
| 22 thg 10, 2026 | 105,71 | +0,40 · +0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 105,30 | −0,19 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 105,50 | −1,64 · −1,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 107,13 | +0,35 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 106,78 | −0,37 · −0,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 107,15 | +0,55 · +0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 106,60 | −0,75 · −0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 107,35 | −0,85 · −0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 108,20 | −0,30 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 108,50 | −0,77 · −0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 109,28 | +0,46 · +0,42% |
| 11 thg 10, 2026 | 108,82 | +0,32 · +0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 108,50 | −2,22 · −2,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 110,72 | −0,60 · −0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 111,31 | −0,61 · −0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 111,92 | +0,49 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 111,43 | +0,53 · +0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 110,90 | −0,87 · −0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 111,77 | −0,38 · −0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 112,15 | +0,06 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 112,09 | −0,83 · −0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 112,92 | +0,07 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 112,85 | −0,20 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 113,05 | −0,93 · −0,81% |
| 28 thg 9, 2026 | 113,98 | −0,09 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 114,07 | −0,24 · −0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 114,31 | −0,18 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP1.045,6 PYG
- 50 EGP5.227,99 PYG
- 100 EGP10.455,99 PYG
- 500 EGP52.279,93 PYG
- 1.000 EGP104.559,86 PYG
- 5.000 EGP522.799,3 PYG
- 10.000 EGP1.045.598,6 PYG
- 50.000 EGP5.227.993,01 PYG
- 100.000 EGP10.455.986,03 PYG
- 1.000 PYG9,56 EGP
- 5.000 PYG47,82 EGP
- 10.000 PYG95,64 EGP
- 25.000 PYG239,1 EGP
- 50.000 PYG478,19 EGP
- 100.000 PYG956,39 EGP
- 500.000 PYG4.781,95 EGP
- 1.000.000 PYG9.563,9 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang PYG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 104,56 PYG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PYG = 0,0095639 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang PYG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,68%: thấp nhất 103,71, cao nhất 114,49, trung bình 109,55 PYG cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.