Tỷ giá PYG sang EGP
1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PYG = 0,0095377 EGP1 EGP = 104,85 PYGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0086572
- Cao nhất
- 0,009642
- Trung bình
- 0,0091073
- Thay đổi
- +10,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0095377 | −0,0001043 · −1,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,009642 | +0,0001820 · +1,92% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00946 | −0,0000363 · −0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0094963 | +0,0000172 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0094791 | +0,0001448 · +1,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0093343 | −0,0000307 · −0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,009365 | +0,0000321 · +0,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0093329 | −0,0000480 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0093809 | +0,0000657 · +0,71% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0093152 | +0,0000732 · +0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,009242 | +0,0000256 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0092163 | +0,0000653 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0091511 | −0,0000384 · −0,42% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0091895 | −0,0000274 · −0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0092169 | +0,0001848 · +2,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,009032 | +0,0000483 · +0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0089837 | +0,0000488 · +0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0089349 | −0,0000394 · −0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0089744 | −0,0000425 · −0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0090169 | +0,0000703 · +0,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0089465 | +0,0000299 · +0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0089166 | −0,0000047 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0089213 | +0,0000658 · +0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0088555 | −0,0000056 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0088611 | +0,0000154 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0088457 | +0,0000721 · +0,82% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0087736 | +0,0000069 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0087667 | +0,0000187 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0087481 | +0,0000140 · +0,16% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,008734 | +0,0000769 · +0,89% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 PYG9,54 EGP
- 5.000 PYG47,69 EGP
- 10.000 PYG95,38 EGP
- 25.000 PYG238,44 EGP
- 50.000 PYG476,88 EGP
- 100.000 PYG953,77 EGP
- 500.000 PYG4.768,84 EGP
- 1.000.000 PYG9.537,69 EGP
- 10 EGP1.048,47 PYG
- 50 EGP5.242,36 PYG
- 100 EGP10.484,72 PYG
- 500 EGP52.423,61 PYG
- 1.000 EGP104.847,22 PYG
- 5.000 EGP524.236,08 PYG
- 10.000 EGP1.048.472,15 PYG
- 50.000 EGP5.242.360,76 PYG
- 100.000 EGP10.484.721,51 PYG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PYG sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PYG = 0,0095377 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 104,85 PYG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PYG sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,17%: thấp nhất 0,0086572, cao nhất 0,009642, trung bình 0,0091073 EGP cho 1 PYG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.