Tỷ giá EGP sang PHP
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Peso Philipin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 1,155 PHP1 PHP = 0,86612 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,147
- Cao nhất
- 1,221
- Trung bình
- 1,191
- Thay đổi
- −5,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,155 | +0,008 · +0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,147 | −0,019 · −1,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,166 | +0,006 · +0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,161 | +0,002 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,159 | −0,022 · −1,88% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,181 | +0,003 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,178 | −0,007 · −0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,185 | +0,006 · +0,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,179 | −0,009 · −0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,188 | −0,001 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,189 | −0,004 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,193 | −0,001 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,194 | −0,005 · −0,42% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,199 | +0,001 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,198 | −0,001 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,199 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,199 | −0,001 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,199 | +0,001 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,199 | +0,007 · +0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,192 | −0,004 · −0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,196 | −0,001 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,197 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,197 | −0,010 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,207 | +0,006 · +0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,202 | +0,001 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,201 | −0,006 · −0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,207 | +0,001 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,206 | +0,001 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,205 | −0,004 · −0,32% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,209 | −0,012 · −0,99% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP11,55 PHP
- 50 EGP57,73 PHP
- 100 EGP115,46 PHP
- 500 EGP577,29 PHP
- 1.000 EGP1.154,58 PHP
- 5.000 EGP5.772,9 PHP
- 10.000 EGP11.545,79 PHP
- 50.000 EGP57.728,96 PHP
- 100.000 EGP115.457,93 PHP
- 10 PHP8,66 EGP
- 50 PHP43,31 EGP
- 100 PHP86,61 EGP
- 250 PHP216,53 EGP
- 500 PHP433,06 EGP
- 1.000 PHP866,12 EGP
- 5.000 PHP4.330,58 EGP
- 10.000 PHP8.661,16 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang PHP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 1,155 PHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PHP = 0,86612 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang PHP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,42%: thấp nhất 1,147, cao nhất 1,221, trung bình 1,191 PHP cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.