Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PHP sang EGP

1 Peso Philipin bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PHP = 0,86612 EGP1 EGP = 1,155 PHPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,81921
Cao nhất
0,87186
Trung bình
0,84015
Thay đổi
+5,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,86612−0,00575 · −0,66%
23 thg 10, 20260,87186+0,01454 · +1,70%
22 thg 10, 20260,85732−0,00418 · −0,48%
21 thg 10, 20260,8615−0,00158 · −0,18%
20 thg 10, 20260,86308+0,01624 · +1,92%
19 thg 10, 20260,84684−0,00191 · −0,22%
18 thg 10, 20260,84874+0,00483 · +0,57%
17 thg 10, 20260,84391−0,00414 · −0,49%
16 thg 10, 20260,84805+0,00624 · +0,74%
15 thg 10, 20260,84181+0,00078 · +0,09%
14 thg 10, 20260,84103+0,00268 · +0,32%
13 thg 10, 20260,83835+0,00066 · +0,08%
12 thg 10, 20260,83769+0,00351 · +0,42%
11 thg 10, 20260,83418−0,00047 · −0,06%
10 thg 10, 20260,83465+0,00057 · +0,07%
9 thg 10, 20260,83408−0,00015 · −0,02%
8 thg 10, 20260,83423+0,00043 · +0,05%
7 thg 10, 20260,8338−0,00043 · −0,05%
6 thg 10, 20260,83423−0,00485 · −0,58%
5 thg 10, 20260,83908+0,00292 · +0,35%
4 thg 10, 20260,83615+0,00085 · +0,10%
3 thg 10, 20260,8353−0,00009 · −0,01%
2 thg 10, 20260,83539+0,00714 · +0,86%
1 thg 10, 20260,82825−0,00386 · −0,46%
30 thg 9, 20260,83211−0,00046 · −0,05%
29 thg 9, 20260,83257+0,00395 · +0,48%
28 thg 9, 20260,82862−0,00049 · −0,06%
27 thg 9, 20260,82911−0,00095 · −0,11%
26 thg 9, 20260,83006+0,00265 · +0,32%
25 thg 9, 20260,8274+0,00819 · +1,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 PHP8,66 EGP
  • 50 PHP43,31 EGP
  • 100 PHP86,61 EGP
  • 250 PHP216,53 EGP
  • 500 PHP433,06 EGP
  • 1.000 PHP866,12 EGP
  • 5.000 PHP4.330,58 EGP
  • 10.000 PHP8.661,16 EGP
  • 10 EGP11,55 PHP
  • 50 EGP57,73 PHP
  • 100 EGP115,46 PHP
  • 500 EGP577,29 PHP
  • 1.000 EGP1.154,58 PHP
  • 5.000 EGP5.772,9 PHP
  • 10.000 EGP11.545,79 PHP
  • 50.000 EGP57.728,96 PHP
  • 100.000 EGP115.457,93 PHP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PHP sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PHP = 0,86612 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 1,155 PHP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PHP sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,73%: thấp nhất 0,81921, cao nhất 0,87186, trung bình 0,84015 EGP cho 1 PHP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.