Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang MVR

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,28099 MVR1 MVR = 3,559 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,27962
Cao nhất
0,29873
Trung bình
0,29261
Thay đổi
−5,88%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,28099+0,00137 · +0,49%
23 thg 10, 20260,27962−0,00469 · −1,65%
22 thg 10, 20260,2843+0,00063 · +0,22%
21 thg 10, 20260,28367−0,00022 · −0,08%
20 thg 10, 20260,28389−0,00555 · −1,92%
19 thg 10, 20260,28945+0,00011 · +0,04%
18 thg 10, 20260,28934−0,00180 · −0,62%
17 thg 10, 20260,29114+0,00183 · +0,63%
16 thg 10, 20260,2893−0,00183 · −0,63%
15 thg 10, 20260,29113−0,00157 · −0,54%
14 thg 10, 20260,2927−0,00082 · −0,28%
13 thg 10, 20260,29351−0,00026 · −0,09%
12 thg 10, 20260,29378−0,00103 · −0,35%
11 thg 10, 20260,29481+0,00039 · +0,13%
10 thg 10, 20260,29442−0,00038 · −0,13%
9 thg 10, 20260,2948+0,00001 · 0,00%
8 thg 10, 20260,29479−0,00068 · −0,23%
7 thg 10, 20260,29547+0,00060 · +0,20%
6 thg 10, 20260,29487+0,00122 · +0,41%
5 thg 10, 20260,29366−0,00212 · −0,72%
4 thg 10, 20260,29578−0,00025 · −0,08%
3 thg 10, 20260,29603+0,00051 · +0,17%
2 thg 10, 20260,29551−0,00185 · −0,62%
1 thg 10, 20260,29736+0,00063 · +0,21%
30 thg 9, 20260,29673−0,00028 · −0,09%
29 thg 9, 20260,29701−0,00171 · −0,57%
28 thg 9, 20260,29873+0,00019 · +0,06%
27 thg 9, 20260,29854+0,00021 · +0,07%
26 thg 9, 20260,29833−0,00022 · −0,07%
25 thg 9, 20260,29856

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP2,81 MVR
  • 50 EGP14,05 MVR
  • 100 EGP28,1 MVR
  • 500 EGP140,49 MVR
  • 1.000 EGP280,99 MVR
  • 5.000 EGP1.404,94 MVR
  • 10.000 EGP2.809,89 MVR
  • 50.000 EGP14.049,44 MVR
  • 100.000 EGP28.098,87 MVR
  • 1 MVR3,56 EGP
  • 5 MVR17,79 EGP
  • 10 MVR35,59 EGP
  • 25 MVR88,97 EGP
  • 50 MVR177,94 EGP
  • 100 MVR355,89 EGP
  • 500 MVR1.779,43 EGP
  • 1.000 MVR3.558,86 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang MVR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,28099 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 3,559 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,88%: thấp nhất 0,27962, cao nhất 0,29873, trung bình 0,29261 MVR cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.