Tỷ giá EGP sang DJF
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Franc Djibouti hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 3,23 DJF1 DJF = 0,30964 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,22
- Cao nhất
- 3,446
- Trung bình
- 3,368
- Thay đổi
- −6,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3,23 | −0,006 · −0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 3,235 | +0,016 · +0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,22 | −0,055 · −1,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,274 | +0,007 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,268 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,267 | −0,070 · −2,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,337 | +0,002 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,335 | −0,016 · −0,48% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,351 | +0,013 · +0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,338 | −0,025 · −0,75% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,363 | −0,009 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,372 | −0,009 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,381 | −0,005 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,386 | −0,020 · −0,59% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,406 | +0,005 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,401 | −0,003 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,404 | +0,006 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,398 | −0,004 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,403 | +0,010 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,393 | +0,006 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,387 | −0,027 · −0,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,414 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,414 | +0,004 · +0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,41 | −0,018 · −0,52% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,428 | +0,010 · +0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,418 | −0,004 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,421 | −0,020 · −0,59% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,442 | −0,004 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,446 | +0,006 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,44 | +0,001 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP32,3 DJF
- 50 EGP161,48 DJF
- 100 EGP322,95 DJF
- 500 EGP1.614,77 DJF
- 1.000 EGP3.229,53 DJF
- 5.000 EGP16.147,66 DJF
- 10.000 EGP32.295,32 DJF
- 50.000 EGP161.476,6 DJF
- 100.000 EGP322.953,21 DJF
- 10 DJF3,1 EGP
- 50 DJF15,48 EGP
- 100 DJF30,96 EGP
- 250 DJF77,41 EGP
- 500 DJF154,82 EGP
- 1.000 DJF309,64 EGP
- 5.000 DJF1.548,21 EGP
- 10.000 DJF3.096,42 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang DJF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 3,23 DJF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DJF = 0,30964 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang DJF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,08%: thấp nhất 3,22, cao nhất 3,446, trung bình 3,368 DJF cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.