Tất cả tỷ giá

Tỷ giá DJF sang EGP

1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 DJF = 0,30964 EGP1 EGP = 3,23 DJFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,29022
Cao nhất
0,3106
Trung bình
0,29699
Thay đổi
+6,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,30964+0,00057 · +0,18%
24 thg 10, 20260,30907−0,00153 · −0,49%
23 thg 10, 20260,3106+0,00521 · +1,70%
22 thg 10, 20260,3054−0,00064 · −0,21%
21 thg 10, 20260,30604−0,00003 · −0,01%
20 thg 10, 20260,30607+0,00641 · +2,14%
19 thg 10, 20260,29967−0,00020 · −0,07%
18 thg 10, 20260,29986+0,00143 · +0,48%
17 thg 10, 20260,29844−0,00115 · −0,38%
16 thg 10, 20260,29959+0,00224 · +0,75%
15 thg 10, 20260,29735+0,00076 · +0,26%
14 thg 10, 20260,29658+0,00081 · +0,27%
13 thg 10, 20260,29577+0,00042 · +0,14%
12 thg 10, 20260,29535+0,00173 · +0,59%
11 thg 10, 20260,29362−0,00041 · −0,14%
10 thg 10, 20260,29403+0,00028 · +0,10%
9 thg 10, 20260,29375−0,00051 · −0,17%
8 thg 10, 20260,29426+0,00038 · +0,13%
7 thg 10, 20260,29388−0,00083 · −0,28%
6 thg 10, 20260,2947−0,00051 · −0,17%
5 thg 10, 20260,29521+0,00233 · +0,80%
4 thg 10, 20260,29288+0,00001 · 0,00%
3 thg 10, 20260,29287−0,00036 · −0,12%
2 thg 10, 20260,29323+0,00151 · +0,52%
1 thg 10, 20260,29172−0,00087 · −0,30%
30 thg 9, 20260,29259+0,00032 · +0,11%
29 thg 9, 20260,29227+0,00172 · +0,59%
28 thg 9, 20260,29055+0,00033 · +0,11%
27 thg 9, 20260,29022−0,00049 · −0,17%
26 thg 9, 20260,29072−0,00011 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 10 DJF3,1 EGP
  • 50 DJF15,48 EGP
  • 100 DJF30,96 EGP
  • 250 DJF77,41 EGP
  • 500 DJF154,82 EGP
  • 1.000 DJF309,64 EGP
  • 5.000 DJF1.548,21 EGP
  • 10.000 DJF3.096,42 EGP
  • 10 EGP32,3 DJF
  • 50 EGP161,48 DJF
  • 100 EGP322,95 DJF
  • 500 EGP1.614,77 DJF
  • 1.000 EGP3.229,53 DJF
  • 5.000 EGP16.147,66 DJF
  • 10.000 EGP32.295,32 DJF
  • 50.000 EGP161.476,6 DJF
  • 100.000 EGP322.953,21 DJF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá DJF sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 DJF = 0,30964 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 3,23 DJF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá DJF sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,47%: thấp nhất 0,29022, cao nhất 0,3106, trung bình 0,29699 EGP cho 1 DJF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.