Tỷ giá EGP sang CZK
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,39462 CZK1 CZK = 2,534 EGPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,39157
- Cao nhất
- 0,41607
- Trung bình
- 0,40875
- Thay đổi
- −4,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,39462 | +0,00129 · +0,33% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,39333 | −0,00094 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,39427 | +0,00270 · +0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,39157 | −0,00546 · −1,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,39702 | −0,00007 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,39709 | −0,00004 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,39713 | −0,00860 · −2,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,40573 | +0,00086 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,40487 | −0,00226 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,40713 | +0,00173 · +0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,4054 | −0,00334 · −0,82% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,40874 | −0,00275 · −0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,41149 | −0,00256 · −0,62% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,41404 | +0,00013 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,41391 | −0,00154 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,41545 | +0,00016 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,41529 | +0,00131 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,41399 | −0,00195 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,41594 | +0,00051 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,41543 | −0,00064 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,41607 | +0,00117 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,4149 | −0,00027 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,41517 | −0,00077 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,41594 | +0,00041 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,41552 | +0,00003 · +0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,41549 | +0,00162 · +0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,41387 | +0,00133 · +0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,41254 | −0,00103 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,41357 | +0,00066 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,41291 | +0,00014 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP3,95 CZK
- 50 EGP19,73 CZK
- 100 EGP39,46 CZK
- 500 EGP197,31 CZK
- 1.000 EGP394,62 CZK
- 5.000 EGP1.973,08 CZK
- 10.000 EGP3.946,16 CZK
- 50.000 EGP19.730,79 CZK
- 100.000 EGP39.461,57 CZK
- 1 CZK2,53 EGP
- 5 CZK12,67 EGP
- 10 CZK25,34 EGP
- 25 CZK63,35 EGP
- 50 CZK126,71 EGP
- 100 CZK253,41 EGP
- 500 CZK1.267,06 EGP
- 1.000 CZK2.534,11 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang CZK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,39462 CZK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CZK = 2,534 EGP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang CZK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,40%: thấp nhất 0,39157, cao nhất 0,41607, trung bình 0,40875 CZK cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.