Tỷ giá EGP sang CUP
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,43535 CUP1 CUP = 2,297 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,43372
- Cao nhất
- 0,51564
- Trung bình
- 0,45627
- Thay đổi
- −15,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,43535 | +0,00163 · +0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,43372 | −0,00802 · −1,81% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,44174 | +0,00216 · +0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,43958 | −0,00095 · −0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,44053 | −0,01014 · −2,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,45068 | +0,00115 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,44953 | −0,00186 · −0,41% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,45138 | +0,00300 · +0,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,44838 | −0,00336 · −0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,45174 | −0,00187 · −0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,45361 | −0,00285 · −0,62% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,45646 | +0,00001 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,45645 | −0,00174 · −0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,45819 | +0,00003 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,45816 | +0,00152 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,45664 | −0,00129 · −0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,45793 | −0,00068 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,45861 | +0,00172 · +0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,45689 | +0,00201 · +0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,45488 | −0,00294 · −0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,45782 | −0,00197 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,45979 | −0,00134 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,46113 | −0,00175 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,46287 | +0,00184 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,46103 | −0,00040 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,46143 | −0,00283 · −0,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,46426 | +0,00068 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,46358 | +0,00081 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,46277 | −0,00074 · −0,16% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,46351 | −0,05212 · −10,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP4,35 CUP
- 50 EGP21,77 CUP
- 100 EGP43,54 CUP
- 500 EGP217,68 CUP
- 1.000 EGP435,35 CUP
- 5.000 EGP2.176,77 CUP
- 10.000 EGP4.353,55 CUP
- 50.000 EGP21.767,75 CUP
- 100.000 EGP43.535,49 CUP
- 1 CUP2,3 EGP
- 5 CUP11,48 EGP
- 10 CUP22,97 EGP
- 25 CUP57,42 EGP
- 50 CUP114,85 EGP
- 100 CUP229,7 EGP
- 500 CUP1.148,49 EGP
- 1.000 CUP2.296,98 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang CUP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,43535 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 2,297 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −15,57%: thấp nhất 0,43372, cao nhất 0,51564, trung bình 0,45627 CUP cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.