Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CUP sang EGP

1 Peso Cuba bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CUP = 2,297 EGP1 EGP = 0,43535 CUPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,154
Cao nhất
2,306
Trung bình
2,202
Thay đổi
+6,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,297−0,009 · −0,38%
23 thg 10, 20262,306+0,042 · +1,85%
22 thg 10, 20262,264−0,011 · −0,49%
21 thg 10, 20262,275+0,005 · +0,22%
20 thg 10, 20262,27+0,051 · +2,30%
19 thg 10, 20262,219−0,006 · −0,26%
18 thg 10, 20262,225+0,009 · +0,41%
17 thg 10, 20262,215−0,015 · −0,66%
16 thg 10, 20262,23+0,017 · +0,75%
15 thg 10, 20262,214+0,009 · +0,41%
14 thg 10, 20262,205+0,014 · +0,63%
13 thg 10, 20262,1910,000 · 0,00%
12 thg 10, 20262,191+0,008 · +0,38%
11 thg 10, 20262,1830,000 · 0,00%
10 thg 10, 20262,183−0,007 · −0,33%
9 thg 10, 20262,19+0,006 · +0,28%
8 thg 10, 20262,184+0,003 · +0,15%
7 thg 10, 20262,181−0,008 · −0,38%
6 thg 10, 20262,189−0,010 · −0,44%
5 thg 10, 20262,198+0,014 · +0,65%
4 thg 10, 20262,184+0,009 · +0,43%
3 thg 10, 20262,175+0,006 · +0,29%
2 thg 10, 20262,169+0,008 · +0,38%
1 thg 10, 20262,16−0,009 · −0,40%
30 thg 9, 20262,169+0,002 · +0,09%
29 thg 9, 20262,167+0,013 · +0,61%
28 thg 9, 20262,154−0,003 · −0,15%
27 thg 9, 20262,157−0,004 · −0,17%
26 thg 9, 20262,161+0,003 · +0,16%
25 thg 9, 20262,157

Số tiền phổ biến

  • 1 CUP2,3 EGP
  • 5 CUP11,48 EGP
  • 10 CUP22,97 EGP
  • 25 CUP57,42 EGP
  • 50 CUP114,85 EGP
  • 100 CUP229,7 EGP
  • 500 CUP1.148,49 EGP
  • 1.000 CUP2.296,98 EGP
  • 10 EGP4,35 CUP
  • 50 EGP21,77 CUP
  • 100 EGP43,54 CUP
  • 500 EGP217,68 CUP
  • 1.000 EGP435,35 CUP
  • 5.000 EGP2.176,77 CUP
  • 10.000 EGP4.353,55 CUP
  • 50.000 EGP21.767,75 CUP
  • 100.000 EGP43.535,49 CUP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CUP sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CUP = 2,297 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,43535 CUP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CUP sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,47%: thấp nhất 2,154, cao nhất 2,306, trung bình 2,202 EGP cho 1 CUP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.