Tỷ giá EGP sang CRC
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Colón Costa Rica hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 8,208 CRC1 CRC = 0,12183 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,208
- Cao nhất
- 8,79
- Trung bình
- 8,609
- Thay đổi
- −6,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 8,208 | −0,062 · −0,75% |
| 24 thg 10, 2026 | 8,27 | +0,017 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,253 | −0,134 · −1,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 8,386 | +0,032 · +0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 8,355 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 8,355 | −0,157 · −1,84% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,511 | +0,077 · +0,91% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,435 | −0,111 · −1,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,546 | +0,037 · +0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,509 | −0,063 · −0,73% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,572 | −0,056 · −0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,628 | −0,014 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,643 | −0,023 · −0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,665 | +0,020 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,645 | −0,019 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,664 | −0,034 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,698 | −0,007 · −0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 8,705 | −0,029 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,734 | +0,006 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,728 | +0,026 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 8,702 | −0,071 · −0,81% |
| 4 thg 10, 2026 | 8,773 | −0,001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 8,774 | +0,016 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 8,758 | −0,032 · −0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 8,79 | +0,032 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 8,759 | +0,013 · +0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 8,746 | −0,036 · −0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 8,781 | +0,032 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 8,749 | −0,018 · −0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 8,767 | +0,010 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP82,08 CRC
- 50 EGP410,4 CRC
- 100 EGP820,8 CRC
- 500 EGP4.103,98 CRC
- 1.000 EGP8.207,97 CRC
- 5.000 EGP41.039,83 CRC
- 10.000 EGP82.079,67 CRC
- 50.000 EGP410.398,35 CRC
- 100.000 EGP820.796,69 CRC
- 10 CRC1,22 EGP
- 50 CRC6,09 EGP
- 100 CRC12,18 EGP
- 250 CRC30,46 EGP
- 500 CRC60,92 EGP
- 1.000 CRC121,83 EGP
- 5.000 CRC609,16 EGP
- 10.000 CRC1.218,33 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang CRC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 8,208 CRC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CRC = 0,12183 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang CRC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,27%: thấp nhất 8,208, cao nhất 8,79, trung bình 8,609 CRC cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.