Tỷ giá CRC sang EGP
1 Colón Costa Rica bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CRC = 0,12092 EGP1 EGP = 8,27 CRCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,11376
- Cao nhất
- 0,12118
- Trung bình
- 0,11603
- Thay đổi
- +5,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,12092 | −0,00025 · −0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12118 | +0,00193 · +1,62% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11924 | −0,00045 · −0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11969 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11969 | +0,00220 · +1,88% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11749 | −0,00107 · −0,90% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11856 | +0,00154 · +1,32% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11702 | −0,00050 · −0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11752 | +0,00086 · +0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11666 | +0,00076 · +0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1159 | +0,00019 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1157 | +0,00030 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,1154 | −0,00027 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11567 | +0,00025 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11542 | +0,00046 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11497 | +0,00009 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11488 | +0,00038 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11449 | −0,00008 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11458 | −0,00035 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11492 | +0,00093 · +0,82% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11399 | +0,00002 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11397 | −0,00020 · −0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11418 | +0,00042 · +0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11376 | −0,00041 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11417 | −0,00017 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11434 | +0,00046 · +0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11388 | −0,00042 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,1143 | +0,00023 · +0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11407 | −0,00013 · −0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,1142 |
Số tiền phổ biến
- 10 CRC1,21 EGP
- 50 CRC6,05 EGP
- 100 CRC12,09 EGP
- 250 CRC30,23 EGP
- 500 CRC60,46 EGP
- 1.000 CRC120,92 EGP
- 5.000 CRC604,62 EGP
- 10.000 CRC1.209,25 EGP
- 10 EGP82,7 CRC
- 50 EGP413,48 CRC
- 100 EGP826,96 CRC
- 500 EGP4.134,8 CRC
- 1.000 EGP8.269,6 CRC
- 5.000 EGP41.347,99 CRC
- 10.000 EGP82.695,98 CRC
- 50.000 EGP413.479,88 CRC
- 100.000 EGP826.959,76 CRC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CRC sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CRC = 0,12092 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 8,27 CRC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CRC sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,89%: thấp nhất 0,11376, cao nhất 0,12118, trung bình 0,11603 EGP cho 1 CRC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.