Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang BZD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,0365 BZD1 BZD = 27,40 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03641
Cao nhất
0,03893
Trung bình
0,03808
Thay đổi
−6,14%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0365−0,00007 · −0,18%
24 thg 10, 20260,03656+0,00015 · +0,42%
23 thg 10, 20260,03641−0,00061 · −1,66%
22 thg 10, 20260,03702+0,00012 · +0,32%
21 thg 10, 20260,0369−0,00007 · −0,19%
20 thg 10, 20260,03697−0,00087 · −2,30%
19 thg 10, 20260,03785+0,00013 · +0,35%
18 thg 10, 20260,03771−0,00018 · −0,49%
17 thg 10, 20260,0379+0,00022 · +0,58%
16 thg 10, 20260,03768−0,00025 · −0,65%
15 thg 10, 20260,03793−0,00027 · −0,70%
14 thg 10, 20260,03819−0,00011 · −0,30%
13 thg 10, 20260,03831+0,00004 · +0,10%
12 thg 10, 20260,03827−0,00019 · −0,50%
11 thg 10, 20260,03846+0,00002 · +0,04%
10 thg 10, 20260,03844+0,00003 · +0,07%
9 thg 10, 20260,03842−0,00001 · −0,02%
8 thg 10, 20260,03842−0,00004 · −0,11%
7 thg 10, 20260,03847+0,00011 · +0,28%
6 thg 10, 20260,03836+0,00013 · +0,33%
5 thg 10, 20260,03823−0,00032 · −0,83%
4 thg 10, 20260,03855−0,00003 · −0,07%
3 thg 10, 20260,03858−0,00007 · −0,18%
2 thg 10, 20260,03865−0,00010 · −0,26%
1 thg 10, 20260,03875+0,00010 · +0,26%
30 thg 9, 20260,03865−0,00004 · −0,09%
29 thg 9, 20260,03868−0,00023 · −0,60%
28 thg 9, 20260,03892−0,00001 · −0,02%
27 thg 9, 20260,03893+0,00004 · +0,11%
26 thg 9, 20260,038880,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,365 BZD
  • 50 EGP1,82 BZD
  • 100 EGP3,65 BZD
  • 500 EGP18,25 BZD
  • 1.000 EGP36,5 BZD
  • 5.000 EGP182,48 BZD
  • 10.000 EGP364,97 BZD
  • 50.000 EGP1.824,85 BZD
  • 100.000 EGP3.649,69 BZD
  • 1 BZD27,4 EGP
  • 5 BZD137 EGP
  • 10 BZD274 EGP
  • 25 BZD684,99 EGP
  • 50 BZD1.369,98 EGP
  • 100 BZD2.739,96 EGP
  • 500 BZD13.699,78 EGP
  • 1.000 BZD27.399,55 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang BZD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,0365 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 27,40 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,14%: thấp nhất 0,03641, cao nhất 0,03893, trung bình 0,03808 BZD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.