Tỷ giá BZD sang EGP
1 Đô la Belize bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BZD = 27,351 EGP1 EGP = 0,03656 BZDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 25,689
- Cao nhất
- 27,465
- Trung bình
- 26,233
- Thay đổi
- +6,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 27,351 | −0,115 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 27,465 | +0,455 · +1,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 27,01 | −0,087 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 27,097 | +0,052 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 27,046 | +0,622 · +2,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 26,423 | −0,093 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 26,517 | +0,129 · +0,49% |
| 17 thg 10, 2026 | 26,388 | −0,153 · −0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 26,541 | +0,174 · +0,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 26,367 | +0,185 · +0,71% |
| 14 thg 10, 2026 | 26,182 | +0,077 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 26,105 | −0,026 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 26,131 | +0,130 · +0,50% |
| 11 thg 10, 2026 | 26,001 | −0,011 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 26,013 | −0,018 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 26,031 | +0,006 · +0,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 26,025 | +0,029 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 25,996 | −0,073 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 26,069 | −0,087 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 26,157 | +0,218 · +0,84% |
| 4 thg 10, 2026 | 25,939 | +0,017 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 25,922 | +0,048 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 25,874 | +0,067 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 25,807 | −0,068 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 25,875 | +0,024 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 25,851 | +0,156 · +0,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 25,695 | +0,006 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 25,689 | −0,029 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 25,719 | +0,002 · +0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 25,717 |
Số tiền phổ biến
- 1 BZD27,35 EGP
- 5 BZD136,75 EGP
- 10 BZD273,51 EGP
- 25 BZD683,76 EGP
- 50 BZD1.367,53 EGP
- 100 BZD2.735,06 EGP
- 500 BZD13.675,29 EGP
- 1.000 BZD27.350,58 EGP
- 10 EGP0,3656 BZD
- 50 EGP1,83 BZD
- 100 EGP3,66 BZD
- 500 EGP18,28 BZD
- 1.000 EGP36,56 BZD
- 5.000 EGP182,81 BZD
- 10.000 EGP365,62 BZD
- 50.000 EGP1.828,11 BZD
- 100.000 EGP3.656,23 BZD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BZD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BZD = 27,351 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 0,03656 BZD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BZD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,35%: thấp nhất 25,689, cao nhất 27,465, trung bình 26,233 EGP cho 1 BZD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.