Tỷ giá EGP sang BHD
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,0068265 BHD1 BHD = 146,49 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0067991
- Cao nhất
- 0,0073127
- Trung bình
- 0,0071237
- Thay đổi
- −6,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0068265 | +0,0000274 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0067991 | −0,0001154 · −1,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0069146 | +0,0000154 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0068992 | −0,0000057 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0069049 | −0,0001349 · −1,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0070398 | +0,0000066 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0070332 | −0,0000397 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0070729 | +0,0000366 · +0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0070363 | −0,0000445 · −0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0070807 | −0,0000379 · −0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0071186 | −0,0000198 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0071385 | −0,0000122 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0071507 | −0,0000265 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0071772 | +0,0000016 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0071756 | −0,0000039 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0071795 | +0,0000002 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0071793 | −0,0000079 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0071872 | +0,0000155 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0071717 | +0,0000296 · +0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0071422 | −0,0000455 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0071876 | −0,0000132 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0072008 | +0,0000136 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0071872 | −0,0000452 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0072325 | +0,0000155 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,007217 | −0,0000068 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0072238 | −0,0000418 · −0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0072656 | +0,0000045 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0072611 | +0,0000041 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,007257 | −0,0000045 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0072614 | −0,0000513 · −0,70% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,0683 BHD
- 50 EGP0,3413 BHD
- 100 EGP0,6827 BHD
- 500 EGP3,41 BHD
- 1.000 EGP6,83 BHD
- 5.000 EGP34,13 BHD
- 10.000 EGP68,27 BHD
- 50.000 EGP341,33 BHD
- 100.000 EGP682,65 BHD
- 1 BHD146,49 EGP
- 5 BHD732,44 EGP
- 10 BHD1.464,87 EGP
- 25 BHD3.662,18 EGP
- 50 BHD7.324,35 EGP
- 100 BHD14.648,7 EGP
- 500 BHD73.243,51 EGP
- 1.000 BHD146.487,01 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang BHD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,0068265 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 146,49 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,65%: thấp nhất 0,0067991, cao nhất 0,0073127, trung bình 0,0071237 BHD cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.