Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang AZN

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,03081 AZN1 AZN = 32,454 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03074
Cao nhất
0,03287
Trung bình
0,03214
Thay đổi
−6,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03081−0,00007 · −0,24%
24 thg 10, 20260,03089+0,00015 · +0,48%
23 thg 10, 20260,03074−0,00052 · −1,67%
22 thg 10, 20260,03126+0,00007 · +0,22%
21 thg 10, 20260,03119−0,00003 · −0,08%
20 thg 10, 20260,03122−0,00061 · −1,92%
19 thg 10, 20260,03183+0,00001 · +0,03%
18 thg 10, 20260,03182−0,00018 · −0,56%
17 thg 10, 20260,032+0,00019 · +0,58%
16 thg 10, 20260,03181−0,00020 · −0,63%
15 thg 10, 20260,03201−0,00017 · −0,53%
14 thg 10, 20260,03219−0,00009 · −0,28%
13 thg 10, 20260,03228−0,00005 · −0,17%
12 thg 10, 20260,03233−0,00015 · −0,45%
11 thg 10, 20260,03248+0,00003 · +0,10%
10 thg 10, 20260,03244−0,00002 · −0,05%
9 thg 10, 20260,032460,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,03246−0,00004 · −0,11%
7 thg 10, 20260,0325+0,00007 · +0,21%
6 thg 10, 20260,03243+0,00013 · +0,41%
5 thg 10, 20260,03229−0,00024 · −0,73%
4 thg 10, 20260,03253−0,00003 · −0,09%
3 thg 10, 20260,03256+0,00006 · +0,19%
2 thg 10, 20260,0325−0,00020 · −0,63%
1 thg 10, 20260,0327+0,00007 · +0,22%
30 thg 9, 20260,03263−0,00003 · −0,10%
29 thg 9, 20260,03266−0,00019 · −0,58%
28 thg 9, 20260,03285−0,00002 · −0,06%
27 thg 9, 20260,03287+0,00006 · +0,18%
26 thg 9, 20260,03281−0,00002 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,3081 AZN
  • 50 EGP1,54 AZN
  • 100 EGP3,08 AZN
  • 500 EGP15,41 AZN
  • 1.000 EGP30,81 AZN
  • 5.000 EGP154,06 AZN
  • 10.000 EGP308,13 AZN
  • 50.000 EGP1.540,63 AZN
  • 100.000 EGP3.081,25 AZN
  • 1 AZN32,45 EGP
  • 5 AZN162,27 EGP
  • 10 AZN324,54 EGP
  • 25 AZN811,36 EGP
  • 50 AZN1.622,72 EGP
  • 100 AZN3.245,43 EGP
  • 500 AZN16.227,17 EGP
  • 1.000 AZN32.454,34 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang AZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,03081 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 32,454 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,15%: thấp nhất 0,03074, cao nhất 0,03287, trung bình 0,03214 AZN cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.