Tỷ giá DZD sang ILS
1 Dinar Algeria bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DZD = 0,02305 ILS1 ILS = 43,392 DZDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02267
- Cao nhất
- 0,02308
- Trung bình
- 0,02287
- Thay đổi
- +1,37%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02305 | −0,00003 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02308 | +0,00008 · +0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,023 | +0,00004 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02296 | −0,00002 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02298 | −0,00006 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02304 | +0,00009 · +0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02295 | −0,00006 · −0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02301 | +0,00003 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02298 | −0,00007 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02305 | +0,00024 · +1,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02281 | −0,00007 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02288 | +0,00009 · +0,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02279 | +0,00004 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02275 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02275 | +0,00001 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02274 | −0,00005 · −0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02279 | +0,00012 · +0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02267 | −0,00008 · −0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02275 | −0,00008 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02283 | −0,00006 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02289 | +0,00011 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02278 | −0,00012 · −0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0229 | 0,00000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0229 | −0,00003 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02292 | −0,00004 · −0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02297 | +0,00018 · +0,80% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02279 | +0,00011 · +0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02267 | −0,00010 · −0,44% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02277 | −0,00001 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02279 | +0,00005 · +0,23% |
Số tiền phổ biến
- 100 DZD2,3 ILS
- 500 DZD11,52 ILS
- 1.000 DZD23,05 ILS
- 2.500 DZD57,61 ILS
- 5.000 DZD115,23 ILS
- 10.000 DZD230,46 ILS
- 50.000 DZD1.152,28 ILS
- 100.000 DZD2.304,57 ILS
- 1 ILS43,39 DZD
- 5 ILS216,96 DZD
- 10 ILS433,92 DZD
- 50 ILS2.169,61 DZD
- 100 ILS4.339,21 DZD
- 500 ILS21.696,06 DZD
- 1.000 ILS43.392,12 DZD
- 5.000 ILS216.960,61 DZD
- 10.000 ILS433.921,21 DZD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DZD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DZD = 0,02305 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 43,392 DZD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DZD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,37%: thấp nhất 0,02267, cao nhất 0,02308, trung bình 0,02287 ILS cho 1 DZD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.