Tỷ giá DKK sang MYR
1 Krone Đan Mạch bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DKK = 0,61316 MYR1 MYR = 1,631 DKKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,61097
- Cao nhất
- 0,6219
- Trung bình
- 0,61457
- Thay đổi
- −1,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,61316 | +0,00069 · +0,11% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,61247 | +0,00001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,61246 | −0,00017 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,61263 | −0,00132 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,61395 | +0,00080 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,61315 | −0,00069 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,61384 | +0,00063 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,61321 | −0,00050 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,61371 | −0,00035 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,61406 | +0,00021 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,61385 | +0,00093 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,61293 | +0,00069 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,61224 | +0,00126 · +0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,61097 | −0,00099 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,61196 | −0,00042 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,61238 | −0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,61239 | −0,00218 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,61457 | +0,00182 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,61275 | −0,00128 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,61403 | +0,00097 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,61306 | +0,00136 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,6117 | −0,00328 · −0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,61498 | +0,00009 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,61488 | +0,00010 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,61478 | −0,00383 · −0,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,61862 | −0,00003 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,61865 | −0,00193 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,62057 | −0,00132 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,6219 | +0,00101 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,62088 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 DKK6,13 MYR
- 50 DKK30,66 MYR
- 100 DKK61,32 MYR
- 250 DKK153,29 MYR
- 500 DKK306,58 MYR
- 1.000 DKK613,16 MYR
- 5.000 DKK3.065,8 MYR
- 10.000 DKK6.131,6 MYR
- 1 MYR1,63 DKK
- 5 MYR8,15 DKK
- 10 MYR16,31 DKK
- 50 MYR81,54 DKK
- 100 MYR163,09 DKK
- 500 MYR815,45 DKK
- 1.000 MYR1.630,89 DKK
- 5.000 MYR8.154,47 DKK
- 10.000 MYR16.308,95 DKK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DKK sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DKK = 0,61316 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 1,631 DKK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DKK sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,24%: thấp nhất 0,61097, cao nhất 0,6219, trung bình 0,61457 MYR cho 1 DKK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.