Tỷ giá DJF sang UZS
1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DJF = 66,498 UZS1 UZS = 0,01504 DJFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 65,925
- Cao nhất
- 67,803
- Trung bình
- 66,663
- Thay đổi
- +0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 66,498 | −0,394 · −0,59% |
| 24 thg 10, 2026 | 66,892 | +0,011 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 66,882 | −0,247 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 67,128 | −0,315 · −0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 67,443 | −0,018 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 67,462 | −0,342 · −0,50% |
| 19 thg 10, 2026 | 67,803 | +0,182 · +0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 67,621 | −0,160 · −0,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 67,78 | +0,591 · +0,88% |
| 16 thg 10, 2026 | 67,19 | +0,424 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 66,766 | −0,097 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 66,863 | +0,048 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 66,816 | +0,039 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 66,777 | +0,097 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 66,68 | −0,029 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 66,709 | +0,270 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 66,44 | +0,197 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 66,242 | +0,105 · +0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 66,137 | +0,015 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 66,122 | +0,080 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 66,041 | +0,116 · +0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 65,925 | −0,360 · −0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 66,286 | −0,025 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 66,311 | +0,202 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 66,108 | −0,341 · −0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 66,449 | +0,233 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 66,216 | +0,230 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 65,986 | −0,292 · −0,44% |
| 27 thg 9, 2026 | 66,278 | −0,050 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 66,328 | −0,035 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 DJF66,5 UZS
- 5 DJF332,49 UZS
- 10 DJF664,98 UZS
- 25 DJF1.662,45 UZS
- 50 DJF3.324,9 UZS
- 100 DJF6.649,8 UZS
- 500 DJF33.248,98 UZS
- 1.000 DJF66.497,95 UZS
- 1.000 UZS15,04 DJF
- 5.000 UZS75,19 DJF
- 10.000 UZS150,38 DJF
- 50.000 UZS751,9 DJF
- 100.000 UZS1.503,81 DJF
- 500.000 UZS7.519,03 DJF
- 1.000.000 UZS15.038,06 DJF
- 5.000.000 UZS75.190,29 DJF
- 10.000.000 UZS150.380,58 DJF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DJF sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DJF = 66,498 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,01504 DJF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DJF sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 65,925, cao nhất 67,803, trung bình 66,663 UZS cho 1 DJF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.