Tỷ giá DJF sang ILS
1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DJF = 0,01743 ILS1 ILS = 57,385 DJFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,017
- Cao nhất
- 0,01748
- Trung bình
- 0,01724
- Thay đổi
- +2,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01743 | −0,00005 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01748 | +0,00009 · +0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01739 | +0,00004 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01735 | −0,00002 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01737 | −0,00002 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01739 | +0,00006 · +0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01732 | −0,00005 · −0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01737 | +0,00005 · +0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01733 | −0,00002 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01735 | +0,00013 · +0,73% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01723 | −0,00008 · −0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0173 | +0,00008 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01722 | +0,00005 · +0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01718 | −0,00001 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01719 | +0,00006 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01712 | −0,00010 · −0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01723 | +0,00008 · +0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01715 | −0,00005 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01719 | +0,00008 · +0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01711 | −0,00006 · −0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01717 | +0,00005 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01712 | −0,00009 · −0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01721 | −0,00001 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01721 | −0,00002 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01723 | −0,00003 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01726 | +0,00014 · +0,81% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01712 | +0,00012 · +0,70% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,017 | −0,00009 · −0,53% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01709 | −0,00002 · −0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01711 | +0,00003 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 DJF1,74 ILS
- 500 DJF8,71 ILS
- 1.000 DJF17,43 ILS
- 2.500 DJF43,57 ILS
- 5.000 DJF87,13 ILS
- 10.000 DJF174,26 ILS
- 50.000 DJF871,3 ILS
- 100.000 DJF1.742,61 ILS
- 1 ILS57,39 DJF
- 5 ILS286,93 DJF
- 10 ILS573,85 DJF
- 50 ILS2.869,26 DJF
- 100 ILS5.738,52 DJF
- 500 ILS28.692,61 DJF
- 1.000 ILS57.385,23 DJF
- 5.000 ILS286.926,13 DJF
- 10.000 ILS573.852,25 DJF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DJF sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DJF = 0,01743 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 57,385 DJF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DJF sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,04%: thấp nhất 0,017, cao nhất 0,01748, trung bình 0,01724 ILS cho 1 DJF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.