Tỷ giá CVE sang MYR
1 Escudo Cape Verde bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CVE = 0,04151 MYR1 MYR = 24,091 CVECập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04142
- Cao nhất
- 0,04216
- Trung bình
- 0,04168
- Thay đổi
- −1,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04151 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04151 | −0,00002 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04153 | −0,00009 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04162 | +0,00006 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04156 | −0,00005 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04161 | +0,00004 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04157 | −0,00003 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0416 | −0,00002 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04163 | +0,00001 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04161 | +0,00006 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04155 | +0,00005 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0415 | +0,00008 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04142 | −0,00007 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04148 | −0,00004 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04152 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04151 | −0,00015 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04166 | +0,00012 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04153 | −0,00009 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04162 | +0,00007 · +0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04155 | +0,00009 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04146 | −0,00025 · −0,60% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04171 | +0,00002 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04169 | +0,00001 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04168 | −0,00026 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04194 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04194 | −0,00013 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04207 | −0,00009 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04216 | +0,00007 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04209 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04209 | +0,00004 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 CVE4,15 MYR
- 500 CVE20,75 MYR
- 1.000 CVE41,51 MYR
- 2.500 CVE103,77 MYR
- 5.000 CVE207,55 MYR
- 10.000 CVE415,1 MYR
- 50.000 CVE2.075,48 MYR
- 100.000 CVE4.150,96 MYR
- 1 MYR24,09 CVE
- 5 MYR120,45 CVE
- 10 MYR240,91 CVE
- 50 MYR1.204,54 CVE
- 100 MYR2.409,08 CVE
- 500 MYR12.045,4 CVE
- 1.000 MYR24.090,8 CVE
- 5.000 MYR120.454 CVE
- 10.000 MYR240.908,01 CVE
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CVE sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CVE = 0,04151 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 24,091 CVE. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CVE sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,28%: thấp nhất 0,04142, cao nhất 0,04216, trung bình 0,04168 MYR cho 1 CVE.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.