Tỷ giá CVE sang KRW
1 Escudo Cape Verde bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CVE = 13,447 KRW1 KRW = 0,07436 CVECập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 13,447
- Cao nhất
- 14,036
- Trung bình
- 13,70
- Thay đổi
- −4,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 13,447 | −0,020 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 13,467 | −0,023 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 13,49 | −0,003 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 13,493 | −0,015 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 13,507 | −0,056 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 13,563 | −0,039 · −0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 13,603 | −0,001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 13,604 | −0,084 · −0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 13,688 | −0,037 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 13,725 | +0,125 · +0,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 13,60 | −0,033 · −0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 13,633 | +0,065 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 13,568 | −0,051 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 13,619 | +0,003 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 13,615 | −0,055 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 13,67 | +0,080 · +0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 13,59 | −0,043 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 13,633 | −0,020 · −0,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 13,653 | −0,004 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 13,657 | −0,057 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 13,714 | +0,008 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 13,706 | −0,138 · −1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 13,844 | −0,090 · −0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 13,934 | +0,007 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 13,927 | −0,066 · −0,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 13,993 | −0,034 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 14,027 | +0,028 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 13,998 | +0,002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 13,997 | −0,039 · −0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 14,036 |
Số tiền phổ biến
- 1 CVE13,45 KRW
- 5 CVE67,24 KRW
- 10 CVE134,47 KRW
- 25 CVE336,18 KRW
- 50 CVE672,36 KRW
- 100 CVE1.344,72 KRW
- 500 CVE6.723,6 KRW
- 1.000 CVE13.447,2 KRW
- 100 KRW7,44 CVE
- 500 KRW37,18 CVE
- 1.000 KRW74,36 CVE
- 5.000 KRW371,82 CVE
- 10.000 KRW743,65 CVE
- 50.000 KRW3.718,25 CVE
- 100.000 KRW7.436,49 CVE
- 500.000 KRW37.182,45 CVE
- 1.000.000 KRW74.364,91 CVE
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CVE sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CVE = 13,447 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,07436 CVE. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CVE sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,19%: thấp nhất 13,447, cao nhất 14,036, trung bình 13,70 KRW cho 1 CVE.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.