Tỷ giá CUC sang UAH
1 Peso Cuba có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CUC = 45,367 UAH1 UAH = 0,02204 CUCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 44,712
- Cao nhất
- 45,367
- Trung bình
- 44,945
- Thay đổi
- +1,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 45,367 | +0,275 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 45,092 | +0,084 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 45,008 | −0,036 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 45,043 | −0,003 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 45,047 | +0,076 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 44,971 | +0,069 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 44,902 | −0,006 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 44,908 | −0,072 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 44,98 | −0,035 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 45,016 | −0,083 · −0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 45,099 | +0,039 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 45,06 | +0,187 · +0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 44,873 | −0,009 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 44,882 | −0,013 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 44,895 | −0,050 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 44,945 | +0,109 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 44,836 | +0,001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 44,836 | −0,198 · −0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 45,033 | −0,003 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 45,036 | +0,163 · +0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 44,873 | −0,070 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 44,943 | +0,039 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 44,904 | +0,192 · +0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 44,712 | −0,095 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 44,807 | −0,112 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 44,919 | +0,124 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 44,795 | −0,084 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 44,878 | +0,105 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 44,773 | −0,188 · −0,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 44,961 | +0,063 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 CUC45,37 UAH
- 5 CUC226,84 UAH
- 10 CUC453,67 UAH
- 25 CUC1.134,19 UAH
- 50 CUC2.268,37 UAH
- 100 CUC4.536,75 UAH
- 500 CUC22.683,74 UAH
- 1.000 CUC45.367,48 UAH
- 10 UAH0,2204 CUC
- 50 UAH1,1 CUC
- 100 UAH2,2 CUC
- 500 UAH11,02 CUC
- 1.000 UAH22,04 CUC
- 5.000 UAH110,21 CUC
- 10.000 UAH220,42 CUC
- 50.000 UAH1.102,11 CUC
- 100.000 UAH2.204,22 CUC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CUC sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CUC = 45,367 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,02204 CUC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CUC sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,05%: thấp nhất 44,712, cao nhất 45,367, trung bình 44,945 UAH cho 1 CUC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.