Tỷ giá CRC sang UAH
1 Colón Costa Rica bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CRC = 0,09959 UAH1 UAH = 10,041 CRCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09779
- Cao nhất
- 0,09959
- Trung bình
- 0,09869
- Thay đổi
- +0,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,09959 | +0,00079 · +0,80% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09879 | +0,00002 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09877 | −0,00016 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09893 | −0,00007 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,099 | +0,00007 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09893 | −0,00063 · −0,63% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09956 | +0,00073 · +0,74% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09883 | +0,00009 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09875 | −0,00017 · −0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09891 | −0,00003 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09895 | −0,00003 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09897 | +0,00043 · +0,44% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09854 | −0,00056 · −0,57% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09911 | +0,00019 · +0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09891 | +0,00030 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09862 | +0,00027 · +0,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09835 | +0,00020 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09814 | −0,00028 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09843 | +0,00026 · +0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09817 | +0,00038 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09779 | −0,00036 · −0,37% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09815 | +0,00016 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09799 | +0,00012 · +0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09787 | −0,00031 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09818 | −0,00051 · −0,51% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09869 | +0,00012 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09857 | −0,00047 · −0,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09905 | +0,00048 · +0,49% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09856 | −0,00061 · −0,61% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,09917 | −0,00004 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 100 CRC9,96 UAH
- 500 CRC49,79 UAH
- 1.000 CRC99,59 UAH
- 2.500 CRC248,97 UAH
- 5.000 CRC497,94 UAH
- 10.000 CRC995,88 UAH
- 50.000 CRC4.979,39 UAH
- 100.000 CRC9.958,77 UAH
- 10 UAH100,41 CRC
- 50 UAH502,07 CRC
- 100 UAH1.004,14 CRC
- 500 UAH5.020,7 CRC
- 1.000 UAH10.041,4 CRC
- 5.000 UAH50.206,99 CRC
- 10.000 UAH100.413,98 CRC
- 50.000 UAH502.069,89 CRC
- 100.000 UAH1.004.139,78 CRC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CRC sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CRC = 0,09959 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 10,041 CRC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CRC sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,38%: thấp nhất 0,09779, cao nhất 0,09959, trung bình 0,09869 UAH cho 1 CRC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.