Tỷ giá CRC sang EUR
1 Colón Costa Rica bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CRC = 0,0019695 EUR1 EUR = 507,74 CRCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0019322
- Cao nhất
- 0,0019732
- Trung bình
- 0,0019512
- Thay đổi
- +1,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0019695 | +0,0000100 · +0,51% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0019595 | +0,0000055 · +0,28% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,001954 | +0,0000036 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0019504 | −0,0000056 · −0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,001956 | −0,0000002 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0019562 | −0,0000027 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0019589 | −0,0000143 · −0,73% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0019732 | +0,0000147 · +0,75% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0019585 | +0,0000015 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,001957 | −0,0000002 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0019571 | −0,0000001 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0019572 | −0,0000085 · −0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0019657 | +0,0000062 · +0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0019595 | −0,0000114 · −0,58% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0019708 | +0,0000044 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0019664 | +0,0000131 · +0,67% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0019533 | −0,0000043 · −0,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0019576 | +0,0000088 · +0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0019487 | +0,0000001 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0019486 | −0,0000033 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0019519 | +0,0000164 · +0,85% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0019355 | −0,0000041 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0019396 | +0,0000002 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0019394 | +0,0000058 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0019336 | −0,0000001 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0019337 | +0,0000001 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0019337 | +0,0000015 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0019322 | −0,0000054 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0019375 | +0,0000049 · +0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0019327 | −0,0000071 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 CRC1,97 EUR
- 5.000 CRC9,85 EUR
- 10.000 CRC19,7 EUR
- 25.000 CRC49,24 EUR
- 50.000 CRC98,48 EUR
- 100.000 CRC196,95 EUR
- 500.000 CRC984,76 EUR
- 1.000.000 CRC1.969,52 EUR
- 1 EUR507,74 CRC
- 5 EUR2.538,69 CRC
- 10 EUR5.077,38 CRC
- 50 EUR25.386,88 CRC
- 100 EUR50.773,76 CRC
- 500 EUR253.868,78 CRC
- 1.000 EUR507.737,56 CRC
- 5.000 EUR2.538.687,82 CRC
- 10.000 EUR5.077.375,63 CRC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CRC sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CRC = 0,0019695 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 507,74 CRC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CRC sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,53%: thấp nhất 0,0019322, cao nhất 0,0019732, trung bình 0,0019512 EUR cho 1 CRC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.