Tỷ giá COP sang KRW
1 Peso Colombia bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 COP = 0,42074 KRW1 KRW = 2,377 COPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,40315
- Cao nhất
- 0,4229
- Trung bình
- 0,41508
- Thay đổi
- +0,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,42074 | +0,00449 · +1,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,41624 | +0,00169 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,41455 | −0,00283 · −0,68% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,41739 | −0,00025 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,41764 | −0,00159 · −0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,41923 | −0,00116 · −0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,42039 | +0,00118 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,41921 | −0,00369 · −0,87% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,4229 | +0,00049 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,42241 | +0,00244 · +0,58% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,41997 | −0,00092 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,42088 | +0,00213 · +0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,41875 | −0,00217 · −0,52% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,42092 | +0,00106 · +0,25% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,41986 | +0,00362 · +0,87% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,41625 | +0,00299 · +0,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,41326 | −0,00024 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,4135 | −0,00620 · −1,48% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,4197 | +0,00921 · +2,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,41049 | −0,00035 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,41084 | +0,00026 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,41059 | +0,00161 · +0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,40898 | −0,00035 · −0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,40933 | +0,00282 · +0,69% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,4065 | +0,00336 · +0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,40315 | −0,00778 · −1,89% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,41093 | +0,00122 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,40971 | +0,00016 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,40954 | +0,00381 · +0,94% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,40573 | −0,01217 · −2,91% |
Số tiền phổ biến
- 10 COP4,21 KRW
- 50 COP21,04 KRW
- 100 COP42,07 KRW
- 250 COP105,18 KRW
- 500 COP210,37 KRW
- 1.000 COP420,74 KRW
- 5.000 COP2.103,69 KRW
- 10.000 COP4.207,37 KRW
- 100 KRW237,68 COP
- 500 KRW1.188,39 COP
- 1.000 KRW2.376,78 COP
- 5.000 KRW11.883,91 COP
- 10.000 KRW23.767,81 COP
- 50.000 KRW118.839,05 COP
- 100.000 KRW237.678,1 COP
- 500.000 KRW1.188.390,5 COP
- 1.000.000 KRW2.376.781 COP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá COP sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 COP = 0,42074 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 2,377 COP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá COP sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,68%: thấp nhất 0,40315, cao nhất 0,4229, trung bình 0,41508 KRW cho 1 COP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.