Tỷ giá COP sang ILS
1 Peso Colombia bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 COP = 0,0009872 ILS1 ILS = 1.012,93 COPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009079
- Cao nhất
- 0,0009872
- Trung bình
- 0,0009494
- Thay đổi
- +6,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0009872 | +0,0000091 · +0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009782 | +0,0000082 · +0,84% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00097 | −0,0000033 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009732 | −0,0000003 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009735 | −0,0000018 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009753 | +0,0000026 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009728 | +0,0000008 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009719 | −0,0000011 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0009731 | +0,0000023 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009708 | +0,0000077 · +0,80% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009631 | −0,0000010 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009641 | +0,0000029 · +0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009612 | −0,0000012 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009624 | +0,0000028 · +0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009596 | +0,0000121 · +1,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0009474 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009475 | +0,0000047 · +0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009428 | −0,0000133 · −1,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0009561 | +0,0000258 · +2,77% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009303 | −0,0000077 · −0,82% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009381 | +0,0000048 · +0,52% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009332 | +0,0000077 · +0,83% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0009255 | +0,0000007 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009248 | +0,0000044 · +0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009205 | +0,0000081 · +0,89% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009124 | −0,0000104 · −1,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009227 | +0,0000054 · +0,59% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009173 | −0,0000035 · −0,38% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009208 | +0,0000129 · +1,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0009079 | −0,0000200 · −2,15% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 COP9,87 ILS
- 50.000 COP49,36 ILS
- 100.000 COP98,72 ILS
- 250.000 COP246,81 ILS
- 500.000 COP493,62 ILS
- 1.000.000 COP987,24 ILS
- 5.000.000 COP4.936,18 ILS
- 10.000.000 COP9.872,36 ILS
- 1 ILS1.012,93 COP
- 5 ILS5.064,65 COP
- 10 ILS10.129,29 COP
- 50 ILS50.646,46 COP
- 100 ILS101.292,92 COP
- 500 ILS506.464,62 COP
- 1.000 ILS1.012.929,24 COP
- 5.000 ILS5.064.646,22 COP
- 10.000 ILS10.129.292,44 COP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá COP sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 COP = 0,0009872 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 1.012,93 COP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá COP sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,40%: thấp nhất 0,0009079, cao nhất 0,0009872, trung bình 0,0009494 ILS cho 1 COP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.