Tỷ giá CLP sang INR
1 Peso Chile bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CLP = 0,09539 INR1 INR = 10,483 CLPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09539
- Cao nhất
- 0,09978
- Trung bình
- 0,09779
- Thay đổi
- −4,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,09539 | −0,00002 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09541 | −0,00073 · −0,76% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09614 | −0,00029 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09643 | −0,00052 · −0,54% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09695 | −0,00024 · −0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09719 | +0,00050 · +0,52% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09669 | +0,00020 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09649 | +0,00004 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09645 | −0,00004 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09649 | +0,00013 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09636 | −0,00034 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0967 | −0,00077 · −0,79% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09747 | −0,00055 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09802 | −0,00096 · −0,97% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09899 | +0,00015 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09884 | +0,00018 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09867 | −0,00036 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09903 | −0,00010 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09913 | +0,00004 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09909 | +0,00066 · +0,67% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09843 | +0,00131 · +1,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09712 | −0,00002 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09714 | −0,00084 · −0,86% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09798 | −0,00062 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0986 | −0,00004 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09864 | −0,00065 · −0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09929 | −0,00049 · −0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09978 | +0,00019 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09959 | +0,00006 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09953 | −0,00006 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 100 CLP9,54 INR
- 500 CLP47,69 INR
- 1.000 CLP95,39 INR
- 2.500 CLP238,47 INR
- 5.000 CLP476,95 INR
- 10.000 CLP953,9 INR
- 50.000 CLP4.769,48 INR
- 100.000 CLP9.538,96 INR
- 10 INR104,83 CLP
- 50 INR524,17 CLP
- 100 INR1.048,33 CLP
- 500 INR5.241,66 CLP
- 1.000 INR10.483,33 CLP
- 5.000 INR52.416,63 CLP
- 10.000 INR104.833,26 CLP
- 50.000 INR524.166,32 CLP
- 100.000 INR1.048.332,65 CLP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CLP sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CLP = 0,09539 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 10,483 CLP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CLP sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,22%: thấp nhất 0,09539, cao nhất 0,09978, trung bình 0,09779 INR cho 1 CLP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.