Tỷ giá CHF sang SLL
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 27.788,54 SLL1 SLL = 0,000036 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 27.495,35
- Cao nhất
- 29.602,64
- Trung bình
- 27.952,44
- Thay đổi
- +0,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 27.788,54 | −115,85 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 27.904,38 | +38,32 · +0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 27.866,06 | +61,52 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 27.804,54 | −24,44 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 27.828,99 | −34,24 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 27.863,23 | +10,68 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 27.852,55 | +0,47 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 27.852,08 | +66,59 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 27.785,49 | −1.565,55 · −5,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 29.351,04 | +1.761,22 · +6,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 27.589,82 | +94,47 · +0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 27.495,35 | −136,27 · −0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 27.631,61 | −30,54 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 27.662,15 | +3,77 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 27.658,38 | +31,19 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 27.627,19 | −17,16 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 27.644,35 | −1.958,29 · −6,62% |
| 7 thg 10, 2026 | 29.602,64 | +1.884,19 · +6,80% |
| 6 thg 10, 2026 | 27.718,46 | −45,52 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 27.763,98 | −54,58 · −0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 27.818,56 | +2,55 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 27.816,01 | +41,66 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 27.774,35 | −1.598,63 · −5,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 29.372,99 | −145,51 · −0,49% |
| 30 thg 9, 2026 | 29.518,49 | +2.021,87 · +7,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 27.496,62 | −150,59 · −0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 27.647,20 | −33,35 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 27.680,56 | +5,22 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 27.675,34 | +23,99 · +0,09% |
| 25 thg 9, 2026 | 27.651,35 | −131,90 · −0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF27.788,54 SLL
- 5 CHF138.942,69 SLL
- 10 CHF277.885,39 SLL
- 50 CHF1.389.426,95 SLL
- 100 CHF2.778.853,89 SLL
- 500 CHF13.894.269,46 SLL
- 1.000 CHF27.788.538,92 SLL
- 5.000 CHF138.942.694,59 SLL
- 10.000 CHF277.885.389,17 SLL
- 100.000 SLL3,6 CHF
- 500.000 SLL17,99 CHF
- 1.000.000 SLL35,99 CHF
- 2.500.000 SLL89,97 CHF
- 5.000.000 SLL179,93 CHF
- 10.000.000 SLL359,86 CHF
- 50.000.000 SLL1.799,3 CHF
- 100.000.000 SLL3.598,61 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang SLL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 27.788,54 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,000036 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,02%: thấp nhất 27.495,35, cao nhất 29.602,64, trung bình 27.952,44 SLL cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.