Tỷ giá SLL sang CHF
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,000036 CHF1 CHF = 27.788,54 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000338
- Cao nhất
- 0,0000364
- Trung bình
- 0,0000358
- Thay đổi
- −0,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000036 | +0,0000001 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000358 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000359 | −0,0000001 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000359 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000359 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000359 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000359 | −0,0000001 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000036 | +0,0000019 · +5,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000341 | −0,0000022 · −6,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000362 | −0,0000001 · −0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000364 | +0,0000002 · +0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000362 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000362 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000362 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000362 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000362 | +0,0000024 · +7,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000338 | −0,0000023 · −6,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000361 | +0,0000001 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000036 | +0,0000001 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000359 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000036 | −0,0000001 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000036 | +0,0000020 · +5,76% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000034 | +0,0000002 · +0,50% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000339 | −0,0000025 · −6,85% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000364 | +0,0000002 · +0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000362 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000361 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000361 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000362 | +0,0000002 · +0,48% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 SLL3,6 CHF
- 500.000 SLL17,99 CHF
- 1.000.000 SLL35,99 CHF
- 2.500.000 SLL89,97 CHF
- 5.000.000 SLL179,93 CHF
- 10.000.000 SLL359,86 CHF
- 50.000.000 SLL1.799,3 CHF
- 100.000.000 SLL3.598,61 CHF
- 1 CHF27.788,54 SLL
- 5 CHF138.942,69 SLL
- 10 CHF277.885,39 SLL
- 50 CHF1.389.426,95 SLL
- 100 CHF2.778.853,89 SLL
- 500 CHF13.894.269,46 SLL
- 1.000 CHF27.788.538,92 SLL
- 5.000 CHF138.942.694,59 SLL
- 10.000 CHF277.885.389,17 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,000036 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 27.788,54 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,02%: thấp nhất 0,0000338, cao nhất 0,0000364, trung bình 0,0000358 CHF cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.