Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CHF sang GEL

1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CHF = 3,145 GEL1 GEL = 0,31797 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,103
Cao nhất
3,158
Trung bình
3,132
Thay đổi
+0,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,145−0,013 · −0,40%
23 thg 10, 20263,158+0,003 · +0,10%
22 thg 10, 20263,154+0,009 · +0,28%
21 thg 10, 20263,145−0,002 · −0,07%
20 thg 10, 20263,148+0,002 · +0,07%
19 thg 10, 20263,146−0,003 · −0,09%
18 thg 10, 20263,148+0,004 · +0,11%
17 thg 10, 20263,145+0,007 · +0,24%
16 thg 10, 20263,137+0,006 · +0,19%
15 thg 10, 20263,131+0,007 · +0,22%
14 thg 10, 20263,124+0,013 · +0,42%
13 thg 10, 20263,111−0,008 · −0,27%
12 thg 10, 20263,12−0,012 · −0,40%
11 thg 10, 20263,132+0,005 · +0,15%
10 thg 10, 20263,1280,000 · 0,00%
9 thg 10, 20263,128+0,017 · +0,54%
8 thg 10, 20263,1110,000 · 0,00%
7 thg 10, 20263,111−0,010 · −0,31%
6 thg 10, 20263,121−0,006 · −0,20%
5 thg 10, 20263,127−0,008 · −0,26%
4 thg 10, 20263,135−0,003 · −0,11%
3 thg 10, 20263,138+0,006 · +0,20%
2 thg 10, 20263,132+0,029 · +0,93%
1 thg 10, 20263,103−0,010 · −0,31%
30 thg 9, 20263,113−0,004 · −0,13%
29 thg 9, 20263,117−0,016 · −0,50%
28 thg 9, 20263,133−0,007 · −0,21%
27 thg 9, 20263,14−0,004 · −0,13%
26 thg 9, 20263,143+0,007 · +0,23%
25 thg 9, 20263,136

Số tiền phổ biến

  • 1 CHF3,14 GEL
  • 5 CHF15,72 GEL
  • 10 CHF31,45 GEL
  • 50 CHF157,25 GEL
  • 100 CHF314,49 GEL
  • 500 CHF1.572,47 GEL
  • 1.000 CHF3.144,94 GEL
  • 5.000 CHF15.724,72 GEL
  • 10.000 CHF31.449,43 GEL
  • 1 GEL0,318 CHF
  • 5 GEL1,59 CHF
  • 10 GEL3,18 CHF
  • 50 GEL15,9 CHF
  • 100 GEL31,8 CHF
  • 500 GEL158,99 CHF
  • 1.000 GEL317,97 CHF
  • 5.000 GEL1.589,85 CHF
  • 10.000 GEL3.179,71 CHF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CHF sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CHF = 3,145 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 0,31797 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CHF sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,27%: thấp nhất 3,103, cao nhất 3,158, trung bình 3,132 GEL cho 1 CHF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.