Tỷ giá CHF sang GEL hôm nay

Tỷ giá CHF sang GEL tháng 9 năm 2026

CHF/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,218
Đóng cửa
3,113
Thấp nhất
3,113
Cao nhất
3,23
Thay đổi
−3,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20263,113−0,004 · −0,13%
29 thg 9, 20263,117−0,016 · −0,50%
28 thg 9, 20263,133−0,007 · −0,21%
27 thg 9, 20263,14−0,004 · −0,13%
26 thg 9, 20263,143+0,007 · +0,23%
25 thg 9, 20263,136−0,028 · −0,88%
24 thg 9, 20263,164−0,004 · −0,11%
23 thg 9, 20263,168−0,001 · −0,03%
22 thg 9, 20263,169+0,011 · +0,35%
21 thg 9, 20263,158−0,004 · −0,13%
20 thg 9, 20263,162+0,003 · +0,09%
19 thg 9, 20263,159+0,009 · +0,28%
18 thg 9, 20263,151+0,002 · +0,07%
17 thg 9, 20263,148−0,026 · −0,81%
16 thg 9, 20263,174−0,002 · −0,05%
15 thg 9, 20263,176+0,001 · +0,03%
14 thg 9, 20263,175−0,014 · −0,45%
13 thg 9, 20263,189+0,003 · +0,09%
12 thg 9, 20263,186−0,010 · −0,30%
11 thg 9, 20263,196−0,020 · −0,62%
10 thg 9, 20263,2160,000 · 0,00%
9 thg 9, 20263,216+0,001 · +0,02%
8 thg 9, 20263,216+0,008 · +0,24%
7 thg 9, 20263,208−0,010 · −0,30%
6 thg 9, 20263,217−0,002 · −0,06%
5 thg 9, 20263,219−0,011 · −0,33%
4 thg 9, 20263,23+0,020 · +0,62%
3 thg 9, 20263,210,000 · 0,00%
2 thg 9, 20263,21−0,008 · −0,24%
1 thg 9, 20263,218+0,004 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.