Tỷ giá CHF sang GEL hôm nay

Tỷ giá CHF sang GEL tháng 12 năm 2025

CHF/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,356
Đóng cửa
3,397
Thấp nhất
3,341
Cao nhất
3,427
Thay đổi
+1,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20253,397−0,016 · −0,47%
30 thg 12, 20253,4130,000 · 0,00%
29 thg 12, 20253,413+0,001 · +0,02%
28 thg 12, 20253,413+0,004 · +0,13%
27 thg 12, 20253,408−0,010 · −0,30%
26 thg 12, 20253,4190,000 · 0,00%
25 thg 12, 20253,419−0,008 · −0,22%
24 thg 12, 20253,427+0,016 · +0,48%
23 thg 12, 20253,41+0,019 · +0,57%
22 thg 12, 20253,391+0,003 · +0,09%
21 thg 12, 20253,388−0,001 · −0,04%
20 thg 12, 20253,3890,000 · 0,00%
19 thg 12, 20253,389+0,006 · +0,16%
18 thg 12, 20253,384−0,002 · −0,06%
17 thg 12, 20253,386+0,003 · +0,08%
16 thg 12, 20253,383−0,001 · −0,03%
15 thg 12, 20253,3840,000 · 0,00%
14 thg 12, 20253,384−0,006 · −0,18%
13 thg 12, 20253,39−0,002 · −0,06%
12 thg 12, 20253,392+0,021 · +0,62%
11 thg 12, 20253,371+0,030 · +0,90%
9 thg 12, 20253,341−0,013 · −0,40%
8 thg 12, 20253,355−0,001 · −0,02%
7 thg 12, 20253,356+0,003 · +0,09%
6 thg 12, 20253,353−0,007 · −0,22%
5 thg 12, 20253,36−0,013 · −0,38%
4 thg 12, 20253,373+0,010 · +0,30%
3 thg 12, 20253,363+0,008 · +0,25%
2 thg 12, 20253,355−0,002 · −0,05%
1 thg 12, 20253,356−0,006 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.