Tỷ giá CHF sang ALL
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Lek Albania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 98,268 ALL1 ALL = 0,01018 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 97,082
- Cao nhất
- 98,642
- Trung bình
- 98,118
- Thay đổi
- +0,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 98,268 | −0,243 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 98,51 | +0,328 · +0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 98,183 | +0,245 · +0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 97,937 | +0,035 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 97,902 | −0,486 · −0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 98,388 | −0,015 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 98,404 | +0,023 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 98,381 | −0,156 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 98,537 | −0,058 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 98,596 | +0,523 · +0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 98,073 | −0,271 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 98,344 | −0,119 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 98,464 | −0,179 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 98,642 | +0,027 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 98,615 | +0,162 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 98,453 | −0,010 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 98,463 | +0,387 · +0,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 98,076 | −0,540 · −0,55% |
| 6 thg 10, 2026 | 98,616 | +0,118 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 98,498 | −0,118 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 98,616 | +0,068 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 98,548 | −0,046 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 98,594 | +1,458 · +1,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 97,136 | −0,215 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 97,351 | +0,135 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 97,216 | −0,179 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 97,395 | −0,053 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 97,447 | +0,041 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 97,406 | +0,324 · +0,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 97,082 | −0,429 · −0,44% |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF98,27 ALL
- 5 CHF491,34 ALL
- 10 CHF982,68 ALL
- 50 CHF4.913,38 ALL
- 100 CHF9.826,77 ALL
- 500 CHF49.133,85 ALL
- 1.000 CHF98.267,7 ALL
- 5.000 CHF491.338,48 ALL
- 10.000 CHF982.676,96 ALL
- 100 ALL1,02 CHF
- 500 ALL5,09 CHF
- 1.000 ALL10,18 CHF
- 2.500 ALL25,44 CHF
- 5.000 ALL50,88 CHF
- 10.000 ALL101,76 CHF
- 50.000 ALL508,81 CHF
- 100.000 ALL1.017,63 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang ALL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 98,268 ALL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ALL = 0,01018 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang ALL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,78%: thấp nhất 97,082, cao nhất 98,642, trung bình 98,118 ALL cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.