Tỷ giá CDF sang TRY
1 Franc Congo bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CDF = 0,02161 TRY1 TRY = 46,275 CDFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02115
- Cao nhất
- 0,02165
- Trung bình
- 0,02137
- Thay đổi
- +2,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02161 | +0,00014 · +0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02147 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02147 | +0,00001 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02146 | +0,00001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02145 | +0,00001 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02144 | −0,00021 · −0,97% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02165 | +0,00012 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02153 | +0,00011 · +0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02142 | −0,00003 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02144 | +0,00008 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02137 | +0,00001 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02136 | +0,00004 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02132 | −0,00030 · −1,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02162 | +0,00018 · +0,83% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02144 | +0,00013 · +0,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02131 | +0,00001 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02129 | +0,00001 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02128 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02128 | +0,00001 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02127 | −0,00034 · −1,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0216 | +0,00021 · +0,96% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0214 | +0,00015 · +0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02125 | +0,00004 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02121 | +0,00001 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0212 | +0,00001 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0212 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0212 | −0,00023 · −1,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02143 | +0,00015 · +0,71% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02128 | +0,00010 · +0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02118 | +0,00004 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 100 CDF2,16 TRY
- 500 CDF10,8 TRY
- 1.000 CDF21,61 TRY
- 2.500 CDF54,02 TRY
- 5.000 CDF108,05 TRY
- 10.000 CDF216,1 TRY
- 50.000 CDF1.080,5 TRY
- 100.000 CDF2.160,99 TRY
- 1 TRY46,28 CDF
- 5 TRY231,38 CDF
- 10 TRY462,75 CDF
- 50 TRY2.313,75 CDF
- 100 TRY4.627,5 CDF
- 500 TRY23.137,51 CDF
- 1.000 TRY46.275,03 CDF
- 5.000 TRY231.375,14 CDF
- 10.000 TRY462.750,29 CDF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CDF sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CDF = 0,02161 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 46,275 CDF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CDF sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,19%: thấp nhất 0,02115, cao nhất 0,02165, trung bình 0,02137 TRY cho 1 CDF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.