Tỷ giá CAD sang MNT
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 2.569,82 MNT1 MNT = 0,0003891 CADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2.519,61
- Cao nhất
- 2.570,65
- Trung bình
- 2.538,31
- Thay đổi
- +1,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2.569,82 | −0,83 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 2.570,65 | +0,57 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 2.570,09 | +5,70 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 2.564,39 | +5,36 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 2.559,02 | −0,36 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 2.559,39 | +11,23 · +0,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 2.548,16 | +5,05 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 2.543,11 | +0,22 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 2.542,89 | +4,13 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 2.538,76 | +4,57 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 2.534,19 | 0,00 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 2.534,18 | +13,22 · +0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 2.520,96 | −2,09 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 2.523,06 | +1,12 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 2.521,94 | +1,87 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 2.520,07 | −10,23 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 2.530,30 | +7,52 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 2.522,77 | −5,73 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 2.528,50 | +8,86 · +0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 2.519,64 | +0,03 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 2.519,61 | −4,33 · −0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 2.523,95 | −0,21 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 2.524,16 | −6,99 · −0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 2.531,15 | +7,93 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 2.523,22 | −11,55 · −0,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 2.534,77 | −1,80 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 2.536,57 | −6,57 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 2.543,14 | +0,55 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 2.542,59 | −1,05 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 2.543,64 | +0,67 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD2.569,82 MNT
- 5 CAD12.849,09 MNT
- 10 CAD25.698,18 MNT
- 50 CAD128.490,92 MNT
- 100 CAD256.981,84 MNT
- 500 CAD1.284.909,18 MNT
- 1.000 CAD2.569.818,36 MNT
- 5.000 CAD12.849.091,78 MNT
- 10.000 CAD25.698.183,56 MNT
- 10.000 MNT3,89 CAD
- 50.000 MNT19,46 CAD
- 100.000 MNT38,91 CAD
- 250.000 MNT97,28 CAD
- 500.000 MNT194,57 CAD
- 1.000.000 MNT389,13 CAD
- 5.000.000 MNT1.945,66 CAD
- 10.000.000 MNT3.891,33 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang MNT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 2.569,82 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,0003891 CAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,06%: thấp nhất 2.519,61, cao nhất 2.570,65, trung bình 2.538,31 MNT cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.