Tỷ giá CAD sang LBP
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 64.286,80 LBP1 LBP = 0,0000156 CADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 62.756,66
- Cao nhất
- 64.286,80
- Trung bình
- 63.410,46
- Thay đổi
- +1,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 64.286,80 | +105,45 · +0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 64.181,35 | +80,33 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 64.101,02 | +162,38 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 63.938,64 | +280,00 · +0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 63.658,64 | −69,42 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 63.728,05 | +53,78 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 63.674,28 | −127,11 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 63.801,39 | +191,11 · +0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 63.610,28 | +272,10 · +0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 63.338,18 | +20,66 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 63.317,51 | −181,27 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 63.498,79 | +340,55 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 63.158,24 | +326,02 · +0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 62.832,22 | −238,52 · −0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 63.070,74 | −621,17 · −0,98% |
| 10 thg 10, 2026 | 63.691,91 | +334,28 · +0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 63.357,63 | +359,29 · +0,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 62.998,34 | −88,54 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 63.086,88 | −116,73 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 63.203,60 | +446,95 · +0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 62.756,66 | −454,39 · −0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 63.211,05 | +25,08 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 63.185,97 | +19,93 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 63.166,05 | +127,86 · +0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 63.038,19 | −47,39 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 63.085,58 | −146,17 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 63.231,74 | −78,98 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 63.310,73 | −111,10 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 63.421,83 | +151,18 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 63.270,65 | −240,56 · −0,38% |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD64.286,8 LBP
- 5 CAD321.434 LBP
- 10 CAD642.868 LBP
- 50 CAD3.214.339,99 LBP
- 100 CAD6.428.679,98 LBP
- 500 CAD32.143.399,92 LBP
- 1.000 CAD64.286.799,85 LBP
- 5.000 CAD321.433.999,24 LBP
- 10.000 CAD642.867.998,48 LBP
- 100.000 LBP1,56 CAD
- 500.000 LBP7,78 CAD
- 1.000.000 LBP15,56 CAD
- 2.500.000 LBP38,89 CAD
- 5.000.000 LBP77,78 CAD
- 10.000.000 LBP155,55 CAD
- 50.000.000 LBP777,76 CAD
- 100.000.000 LBP1.555,53 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 64.286,80 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0000156 CAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,22%: thấp nhất 62.756,66, cao nhất 64.286,80, trung bình 63.410,46 LBP cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.