Tỷ giá CAD sang IRR
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 1.308.485,72 IRR1 IRR = 0,0000008 CADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 969.102,37
- Cao nhất
- 1.308.485,72
- Trung bình
- 1.208.755,65
- Thay đổi
- +34,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.308.485,72 | +297,00 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.308.188,72 | +216,30 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.307.972,42 | +1.372,34 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.306.600,07 | +3.475,32 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.303.124,75 | +204,30 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.302.920,45 | +31.103,39 · +2,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.271.817,06 | +2.109,02 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.269.708,04 | −9,85 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.269.717,89 | +4.892,26 · +0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.264.825,63 | +3.747,52 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.261.078,11 | +7.623,73 · +0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.253.454,38 | +6.564,25 · +0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.246.890,13 | −1.674,83 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.248.564,96 | +399,73 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.248.165,23 | −408,71 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.248.573,94 | +30.139,20 · +2,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.218.434,74 | +3.894,94 · +0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.214.539,80 | −3.369,39 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.217.909,19 | −42.570,47 · −3,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.260.479,66 | +39.560,82 · +3,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.220.918,84 | −5.070,14 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.225.988,98 | −261,12 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.226.250,10 | −2.314,10 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.228.564,20 | +39.423,18 · +3,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.189.141,01 | −3.763,26 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.192.904,27 | +223.801,90 · +23,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 969.102,37 | −2.567,94 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 971.670,30 | −142,76 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 971.813,06 | −126,52 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 971.939,58 | +257,91 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD1.308.485,72 IRR
- 5 CAD6.542.428,59 IRR
- 10 CAD13.084.857,18 IRR
- 50 CAD65.424.285,89 IRR
- 100 CAD130.848.571,78 IRR
- 500 CAD654.242.858,88 IRR
- 1.000 CAD1.308.485.717,77 IRR
- 5.000 CAD6.542.428.588,84 IRR
- 10.000 CAD13.084.857.177,67 IRR
- 1.000.000 IRR0,7642 CAD
- 5.000.000 IRR3,82 CAD
- 10.000.000 IRR7,64 CAD
- 25.000.000 IRR19,11 CAD
- 50.000.000 IRR38,21 CAD
- 100.000.000 IRR76,42 CAD
- 500.000.000 IRR382,12 CAD
- 1.000.000.000 IRR764,24 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 1.308.485,72 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000008 CAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +34,66%: thấp nhất 969.102,37, cao nhất 1.308.485,72, trung bình 1.208.755,65 IRR cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.