Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang XCD

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la Đông Caribê hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 0,9212 XCD1 XCD = 1,086 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,88149
Cao nhất
0,9212
Trung bình
0,89654
Thay đổi
+3,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,9212+0,00540 · +0,59%
23 thg 10, 20260,9158+0,00472 · +0,52%
22 thg 10, 20260,91108+0,00083 · +0,09%
21 thg 10, 20260,91025+0,00210 · +0,23%
20 thg 10, 20260,90816+0,01172 · +1,31%
19 thg 10, 20260,89643+0,00101 · +0,11%
18 thg 10, 20260,89542−0,00215 · −0,24%
17 thg 10, 20260,89758−0,00044 · −0,05%
16 thg 10, 20260,89802+0,00232 · +0,26%
15 thg 10, 20260,8957−0,00568 · −0,63%
14 thg 10, 20260,90138+0,00460 · +0,51%
13 thg 10, 20260,89679+0,00685 · +0,77%
12 thg 10, 20260,88993+0,00243 · +0,27%
11 thg 10, 20260,8875−0,00062 · −0,07%
10 thg 10, 20260,88812+0,00065 · +0,07%
9 thg 10, 20260,88747+0,00444 · +0,50%
8 thg 10, 20260,88303+0,00154 · +0,18%
7 thg 10, 20260,88149−0,00582 · −0,66%
6 thg 10, 20260,8873−0,01316 · −1,46%
5 thg 10, 20260,90046+0,00193 · +0,21%
4 thg 10, 20260,89853+0,00163 · +0,18%
3 thg 10, 20260,8969+0,00320 · +0,36%
2 thg 10, 20260,89371−0,00333 · −0,37%
1 thg 10, 20260,89704+0,00117 · +0,13%
30 thg 9, 20260,89587+0,00213 · +0,24%
29 thg 9, 20260,89374−0,00127 · −0,14%
28 thg 9, 20260,89501+0,00151 · +0,17%
27 thg 9, 20260,8935−0,00177 · −0,20%
26 thg 9, 20260,89527+0,00588 · +0,66%
25 thg 9, 20260,88939−0,00121 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN0,9212 XCD
  • 5 BYN4,61 XCD
  • 10 BYN9,21 XCD
  • 50 BYN46,06 XCD
  • 100 BYN92,12 XCD
  • 500 BYN460,6 XCD
  • 1.000 BYN921,2 XCD
  • 5.000 BYN4.606 XCD
  • 10.000 BYN9.212 XCD
  • 1 XCD1,09 BYN
  • 5 XCD5,43 BYN
  • 10 XCD10,86 BYN
  • 25 XCD27,14 BYN
  • 50 XCD54,28 BYN
  • 100 XCD108,55 BYN
  • 500 XCD542,77 BYN
  • 1.000 XCD1.085,54 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang XCD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 0,9212 XCD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCD = 1,086 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang XCD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,44%: thấp nhất 0,88149, cao nhất 0,9212, trung bình 0,89654 XCD cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.