Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XCD sang BYN

1 Đô la Đông Caribê bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XCD = 1,086 BYN1 BYN = 0,9212 XCDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,086
Cao nhất
1,134
Trung bình
1,116
Thay đổi
−3,32%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,086−0,006 · −0,59%
23 thg 10, 20261,092−0,006 · −0,52%
22 thg 10, 20261,098−0,001 · −0,09%
21 thg 10, 20261,099−0,003 · −0,23%
20 thg 10, 20261,101−0,014 · −1,29%
19 thg 10, 20261,116−0,001 · −0,11%
18 thg 10, 20261,117+0,003 · +0,24%
17 thg 10, 20261,114+0,001 · +0,05%
16 thg 10, 20261,114−0,003 · −0,26%
15 thg 10, 20261,116+0,007 · +0,63%
14 thg 10, 20261,109−0,006 · −0,51%
13 thg 10, 20261,115−0,009 · −0,76%
12 thg 10, 20261,124−0,003 · −0,27%
11 thg 10, 20261,127+0,001 · +0,07%
10 thg 10, 20261,126−0,001 · −0,07%
9 thg 10, 20261,127−0,006 · −0,50%
8 thg 10, 20261,132−0,002 · −0,17%
7 thg 10, 20261,134+0,007 · +0,66%
6 thg 10, 20261,127+0,016 · +1,48%
5 thg 10, 20261,111−0,002 · −0,21%
4 thg 10, 20261,113−0,002 · −0,18%
3 thg 10, 20261,115−0,004 · −0,36%
2 thg 10, 20261,119+0,004 · +0,37%
1 thg 10, 20261,115−0,001 · −0,13%
30 thg 9, 20261,116−0,003 · −0,24%
29 thg 9, 20261,119+0,002 · +0,14%
28 thg 9, 20261,117−0,002 · −0,17%
27 thg 9, 20261,119+0,002 · +0,20%
26 thg 9, 20261,117−0,007 · −0,66%
25 thg 9, 20261,124+0,002 · +0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 XCD1,09 BYN
  • 5 XCD5,43 BYN
  • 10 XCD10,86 BYN
  • 25 XCD27,14 BYN
  • 50 XCD54,28 BYN
  • 100 XCD108,55 BYN
  • 500 XCD542,77 BYN
  • 1.000 XCD1.085,54 BYN
  • 1 BYN0,9212 XCD
  • 5 BYN4,61 XCD
  • 10 BYN9,21 XCD
  • 50 BYN46,06 XCD
  • 100 BYN92,12 XCD
  • 500 BYN460,6 XCD
  • 1.000 BYN921,2 XCD
  • 5.000 BYN4.606 XCD
  • 10.000 BYN9.212 XCD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XCD sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XCD = 1,086 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,9212 XCD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XCD sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,32%: thấp nhất 1,086, cao nhất 1,134, trung bình 1,116 BYN cho 1 XCD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.