Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang WST

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 0,9433 WST1 WST = 1,06 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,90414
Cao nhất
0,94344
Trung bình
0,91919
Thay đổi
+3,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,9433−0,00014 · −0,02%
24 thg 10, 20260,94344+0,01699 · +1,83%
23 thg 10, 20260,92645−0,00097 · −0,10%
22 thg 10, 20260,92743+0,00706 · +0,77%
21 thg 10, 20260,92037−0,01038 · −1,12%
20 thg 10, 20260,93075+0,01073 · +1,17%
19 thg 10, 20260,92002−0,00451 · −0,49%
18 thg 10, 20260,92453−0,00137 · −0,15%
17 thg 10, 20260,92591+0,00304 · +0,33%
16 thg 10, 20260,92286+0,00190 · +0,21%
15 thg 10, 20260,92097+0,00123 · +0,13%
14 thg 10, 20260,91973+0,00058 · +0,06%
13 thg 10, 20260,91916+0,00351 · +0,38%
12 thg 10, 20260,91565+0,00011 · +0,01%
11 thg 10, 20260,91554+0,00015 · +0,02%
10 thg 10, 20260,91539+0,00221 · +0,24%
9 thg 10, 20260,91318+0,00904 · +1,00%
8 thg 10, 20260,90414−0,00129 · −0,14%
7 thg 10, 20260,90544−0,00687 · −0,75%
6 thg 10, 20260,91231−0,01071 · −1,16%
5 thg 10, 20260,92302−0,00473 · −0,51%
4 thg 10, 20260,92775+0,00226 · +0,24%
3 thg 10, 20260,92548+0,01288 · +1,41%
2 thg 10, 20260,9126−0,00522 · −0,57%
1 thg 10, 20260,91782+0,00422 · +0,46%
30 thg 9, 20260,9136+0,00016 · +0,02%
29 thg 9, 20260,91344+0,00558 · +0,61%
28 thg 9, 20260,90786−0,00070 · −0,08%
27 thg 9, 20260,90856−0,00103 · −0,11%
26 thg 9, 20260,90959+0,00110 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN0,9433 WST
  • 5 BYN4,72 WST
  • 10 BYN9,43 WST
  • 50 BYN47,16 WST
  • 100 BYN94,33 WST
  • 500 BYN471,65 WST
  • 1.000 BYN943,3 WST
  • 5.000 BYN4.716,49 WST
  • 10.000 BYN9.432,98 WST
  • 1 WST1,06 BYN
  • 5 WST5,3 BYN
  • 10 WST10,6 BYN
  • 25 WST26,5 BYN
  • 50 WST53,01 BYN
  • 100 WST106,01 BYN
  • 500 WST530,05 BYN
  • 1.000 WST1.060,11 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang WST hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 0,9433 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 1,06 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang WST thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,83%: thấp nhất 0,90414, cao nhất 0,94344, trung bình 0,91919 WST cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.