Tỷ giá BYN sang TOP
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,81644 TOP1 TOP = 1,225 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,78421
- Cao nhất
- 0,81644
- Trung bình
- 0,79631
- Thay đổi
- +3,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,81644 | +0,00674 · +0,83% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,80971 | −0,00045 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,81015 | +0,01227 · +1,54% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,79789 | −0,00989 · −1,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,80777 | +0,01143 · +1,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,79634 | −0,00324 · −0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,79959 | −0,00067 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,80025 | +0,00099 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,79927 | +0,00310 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,79616 | +0,00485 · +0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,79131 | +0,00228 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,78903 | −0,00264 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,79167 | +0,00301 · +0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,78866 | −0,00174 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,7904 | +0,00080 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,78959 | +0,00396 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,78563 | +0,00142 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,78421 | −0,00526 · −0,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,78947 | −0,01008 · −1,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,79955 | +0,00169 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,79786 | +0,00053 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,79733 | +0,00598 · +0,76% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,79135 | −0,00669 · −0,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,79804 | +0,00090 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,79715 | +0,00213 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,79502 | −0,00132 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,79634 | −0,00119 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,79753 | −0,00088 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,79841 | +0,00727 · +0,92% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,79114 | −0,00111 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,8164 TOP
- 5 BYN4,08 TOP
- 10 BYN8,16 TOP
- 50 BYN40,82 TOP
- 100 BYN81,64 TOP
- 500 BYN408,22 TOP
- 1.000 BYN816,44 TOP
- 5.000 BYN4.082,21 TOP
- 10.000 BYN8.164,43 TOP
- 1 TOP1,22 BYN
- 5 TOP6,12 BYN
- 10 TOP12,25 BYN
- 25 TOP30,62 BYN
- 50 TOP61,24 BYN
- 100 TOP122,48 BYN
- 500 TOP612,41 BYN
- 1.000 TOP1.224,83 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang TOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,81644 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 1,225 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,05%: thấp nhất 0,78421, cao nhất 0,81644, trung bình 0,79631 TOP cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.